noun · học thuật
factor
/ˈfæktər/FAC·tor
một yếu tố, nhân tố gây ra hoặc ảnh hưởng đến kết quả
one element that contributes to a result or situation
Ví dụ
“Price is a key factor in consumers' decisions.”
Giá cả là một yếu tố then chốt trong quyết định của người tiêu dùng.
“Several factors contributed to the decline in biodiversity.”
Nhiều yếu tố đã góp phần vào sự suy giảm đa dạng sinh học.
“Age and income are important factors to consider.”
Độ tuổi và thu nhập là những yếu tố quan trọng cần cân nhắc.
Câu mẫu band 8
“Multiple socioeconomic factors were identified as contributing to the regional disparity in health outcomes.”
Cụm hay đi cùng
- a key/major/important factor — một yếu tố chủ chốt/quan trọng
- contributing factor — yếu tố góp phần
- factor in/into — tính đến, cân nhắc
Họ từ
Lỗi thường gặp
There are many factors which cause this problem.→There are many factors that cause this problem.
Người Việt thường dùng 'which' và 'that' lẫn lộn. Trong mệnh đề xác định không tách (restrictive), 'that' được ưu tiên trong văn nói học thuật.
Income is an important factor of job satisfaction.→Income is an important factor in job satisfaction.
Người Việt hay dịch trực tiếp 'của' thành 'of'; với 'factor' giới từ phổ biến là 'in' hoặc 'to' tuỳ ngữ cảnh.
Nói sao cho lên band
5reason→6element→7+factor
Đồng nghĩa
element — mang tính thành phần; 'factor' thường mang nghĩa nguyên nhân hơn
reason — nhấn tới lý do; 'factor' gần giống nhưng thường dùng cho nhiều yếu tố cùng tác động
Dễ nhầm
reason — reason nhấn tới lý do cụ thể; factor là một trong nhiều nguyên nhân hoặc yếu tố tác động.
“The main reason he left was a better job offer.”
Mẹo nhớ & gốc từ
FACtor → 'FAC' như 'face' nhiều mặt → yếu tố tạo nên vấn đề.
Từ Latin 'factor' nghĩa là 'người làm, nguyên nhân', vào tiếng Anh giữ nghĩa 'yếu tố'.