noun · học thuật

factor

UK/ˈfæktə/US/ˈfæktər/FAC·tor

Band 5-6task2speakingtask1

nhân tố; yếu tố (một nguyên nhân hoặc điều ảnh hưởng đến kết quả)

a circumstance, fact, or influence that contributes to a result

Ví dụ

Age and diet are important factors in cardiovascular health.

Tuổi và chế độ ăn là những yếu tố quan trọng đối với sức khỏe tim mạch.

Economic factors must be considered when planning policy.

Phải xem xét các yếu tố kinh tế khi lập chính sách.

Many factors explain why urban areas grow faster.

Nhiều yếu tố giải thích tại sao các khu vực đô thị phát triển nhanh hơn.

Câu mẫu band 8

When evaluating urban growth, we must analyse demographic, economic and political factors together.

Cụm hay đi cùng

  • contributing factoryếu tố góp phần
  • key factoryếu tố then chốt
  • consider the factor ofxem xét yếu tố

Họ từ

factors noun (plural)factorial adjective/mathematical

Lỗi thường gặp

reasonfactor

Người Việt hay dùng 'reason' cho mọi nguyên nhân; trong bài học thuật 'factor' thường đúng khi nói nhiều yếu tố cùng ảnh hưởng.

a factor isfactors are / a factor is

Lỗi số ít/ số nhiều do bỏ 's' vì trong tiếng Việt không có chia số nhiều rõ ràng như tiếng Anh.

Nói sao cho lên band

5reason6cause7+factor

Đồng nghĩa

reasonthường là lý do trực tiếp; 'factor' có thể là nhiều yếu tố cộng gộp

elementthành phần; trung tính hơn 'factor'

Dễ nhầm

reasonlý do rõ ràng, thường là nguyên nhân trực tiếp

The main reason for the delay was bad weather.

elementthành phần cấu tạo; ít nhấn về ảnh hưởng như 'factor'

Trust is an essential element in a successful team.

Mẹo nhớ & gốc từ

FAC·TOR → 'FAC' như 'phác' (phác họa các yếu tố), 'TOR' như 'tổ' (nhiều thứ tụ lại).

Từ Latin 'factor' nghĩa là 'người làm/nhân tố', vào tiếng Anh với nghĩa yếu tố.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sublist 2

Học từ này cùng bộ