verb · học thuật
evaluate
/ɪˈvæljueɪt/e·VAL·u·ate
đánh giá, xem xét để đưa ra nhận định về chất lượng/giá trị
To judge or determine the significance, worth, or quality of something
Ví dụ
“The researchers evaluated the effectiveness of the new curriculum.”
Các nhà nghiên cứu đã đánh giá hiệu quả của chương trình giảng dạy mới.
“It is difficult to evaluate the long-term impact of the policy.”
Khó để đánh giá tác động dài hạn của chính sách.
“Students were asked to evaluate each other's presentations.”
Sinh viên được yêu cầu đánh giá bài thuyết trình của nhau.
Câu mẫu band 8
“The researchers evaluated the intervention using both qualitative interviews and quantitative measures.”
Cụm hay đi cùng
- evaluate the effectiveness — đánh giá tính hiệu quả
- critically evaluate — đánh giá một cách phản biện
- evaluate whether — đánh giá xem liệu
Họ từ
Lỗi thường gặp
We need to evaluate about the data.→We need to evaluate the data.
Người Việt hay thêm giới từ 'about' theo kiểu tiếng Việt; 'evaluate' là ngoại động từ trực tiếp, không cần 'about'.
They will be evaluation the program next month.→They will be evaluating the program next month.
Lỗi dạng từ do ảnh hưởng cấu trúc tiếng Việt; cần dạng động từ đúng (gerund) sau 'be'.
Nói sao cho lên band
5check→6assess→7+evaluate
Đồng nghĩa
assess — assess và evaluate gần nghĩa; assess thường thiên về đo lường/định lượng, evaluate bao hàm phán đoán giá trị hơn.
Dễ nhầm
assess — assess thường nhấn vào việc ước lượng/đo lường; evaluate nhấn mạnh phán đoán giá trị hoặc chất lượng, hay bao hàm cả đo lường và phân tích.
“The committee evaluated the proposals according to clear criteria.”
Mẹo nhớ & gốc từ
e + value + ate → 'ăn giá trị' = nhìn vào giá trị để đánh giá
Từ 'evaluate' liên quan tới 'value' (giá trị) → nghĩa là đặt giá trị, đánh giá.