adverb · trung tính
especially
/ɪˈspeʃəli/es·PE·cial·ly
nhấn mạnh rằng điều gì đó đúng hơn đối với một phần cụ thể hoặc trong hoàn cảnh cụ thể
used to single out one person, thing, or situation as more relevant or extreme than others
Ví dụ
“I enjoy all seasons, especially autumn when the weather is mild.”
Tôi thích mọi mùa, đặc biệt là mùa thu khi thời tiết dễ chịu.
“This rule is especially important for beginners.”
Quy tắc này đặc biệt quan trọng với người mới bắt đầu.
“She loved the trip, especially the food.”
Cô ấy thích chuyến đi, nhất là đồ ăn.
Câu mẫu band 8
“This policy benefits all citizens, especially those on low incomes who struggle with rising living costs.”
Cụm hay đi cùng
- especially + noun/phrase — đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ để nhấn mạnh
- especially + clause — có thể đứng trước cả mệnh đề để nhấn mạnh
Họ từ
Lỗi thường gặp
specially→especially
Người Việt hay dùng 'specially' thay cho 'especially' vì dịch từ 'đặc biệt', nhưng 'specially' có nghĩa hơi khác (nhấn mạnh mục đích) trong nhiều ngữ cảnh.
especial→especially
Một số bạn dùng 'especial' (tính từ cũ) thay cho 'especially' (trạng từ); trong hầu hết trường hợp cần dùng 'especially'.
Nói sao cho lên band
5specially→6for example→7+especially
Đồng nghĩa
particularly — giống 'especially' nhưng 'particularly' hơi trang trọng hơn và thường đứng trước tính từ
Dễ nhầm
particularly — thường trang trọng hơn và hay đứng trước tính từ; sắc thái chỉ mức độ
“I was particularly impressed by her argument.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Nhớ 'es-PE-cial-ly' như 'đặc biỆT LY' để nối với thứ cần nhấn mạnh.
Từ 'especially' từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, mang nghĩa 'một cách đặc biệt'.