verb phrase · trung tính
eke out a living
/iːk aʊt ə ˈlɪvɪŋ/eke·out·a·LIV·ing
kiếm sống vất vả, chỉ kiếm đủ tiền để tồn tại
to earn just enough money to survive, usually with difficulty
Ví dụ
“After losing his job, he had to eke out a living by tutoring in the evenings.”
Sau khi mất việc, anh ấy phải dạy kèm buổi tối để kiếm sống chật vật.
“Many freelance journalists eke out a living by writing for several small outlets.”
Nhiều nhà báo làm tự do phải kiếm sống bằng cách viết cho vài tờ nhỏ.
“She eked out a living on tips and occasional shifts at cafés.”
Cô ấy kiếm sống nhờ tiền boa và những ca làm thêm ở quán cà phê.
Câu mẫu band 8
“After the factory shut down, he had to eke out a living doing part-time deliveries while he retrained for a new career.”
Cụm hay đi cùng
- eke out a living by + V-ing — kiếm sống bằng cách + V-ing (ví dụ: by tutoring)
- eke out a living on + small amount — kiếm sống bằng một khoản rất nhỏ (ví dụ: on a small pension)
Họ từ
Lỗi thường gặp
eke a living→eke out a living
Người Việt thường quên từ phụ (particle) trong phrasal verb vì tiếng Việt không có cấu trúc động từ + giới từ; bỏ 'out' làm mất cấu trúc chuẩn của phrasal verb.
make out a living→make a living / eke out a living
Nhiều học sinh dịch trực tiếp từ 'make a living' rồi thêm 'out' vì thấy 'eke out' lạ — nhưng 'make out a living' là collocation sai; nếu muốn nói 'kiếm sống' thì dùng 'make a living', còn nếu muốn nhấn sự chật vật thì dùng 'eke out a living'.
eke out living→eke out a living
Bản dịch trực tiếp bỏ mạo từ 'a' vì tiếng Việt không có mạo từ; nhưng 'a living' là danh từ đếm được ngữ nghĩa 'a means of earning money' nên cần 'a'.
Nói sao cho lên band
5get by→6scrape by→7+eke out a living
Đồng nghĩa
scrape by — cũng chỉ sống chật vật, nhưng thường dùng ở cả nói và viết thông dụng
get by — ít nhấn vào việc kiếm tiền cụ thể; đơn giản là sống qua ngày
Dễ nhầm
make a living — nghĩa trung tính 'kiếm tiền để sống' — không nhất thiết là trong cảnh chật vật; 'eke out a living' nhấn vào 'vất vả, thiếu thốn'.
“She makes a living teaching English online.”
Mẹo nhớ & gốc từ
‘Eke out’ là một phrasal verb — không được bỏ 'out'. Cụm 'a living' ở đây là danh từ đếm được số ít (a living = một nguồn kiếm sống). Khi dùng, cấu trúc tiêu chuẩn là: eke out a living (by + V-ing / on + noun).
EKE nghe hơi giống 'ít' → tưởng tượng cứ 'ít' tiền nên phải kiếm sống từng chút một.
Từ 'eke' có gốc Tổng Anh cổ (Old English ēacian) nghĩa là 'to increase'; về sau 'eke out' mang nghĩa 'kéo thêm, kiếm thêm' → 'eke out a living' = kiếm thêm từng chút để sống.