phrasal verb · đời thường

eat out

/iːt aʊt/EAT OUT

Band 4-5speakingtask2

ăn ngoài (ở nhà hàng hoặc quán), không ăn ở nhà

to have a meal at a restaurant or café rather than at home

Ví dụ

We usually eat out on Sundays.

Chúng tôi thường ăn ngoài vào Chủ nhật.

Do you want to eat out tonight?

Bạn có muốn đi ăn ngoài tối nay không?

Students often eat out because they don't have time to cook.

Học sinh thường ăn ngoài vì không có thời gian nấu nướng.

Câu mẫu band 8

I rarely eat out during the week because I prefer to prepare simple, healthy meals at home.

Cụm hay đi cùng

  • eat out at a restaurantăn ngoài ở nhà hàng
  • frequently eat outthường xuyên ăn ngoài

Họ từ

eat verbeating out noun

Lỗi thường gặp

eat outsideeat out

Người Việt thường dịch 'ăn ngoài' thành 'eat outside', nhưng 'eat outside' nghĩa là ăn ở ngoài trời; 'eat out' mới đúng ý 'ăn ở nhà hàng'.

go eateat out / go out to eat

Cấu trúc 'go eat' là dịch word-by-word, không tự nhiên; nên dùng 'eat out' hoặc 'go out to eat'.

Nói sao cho lên band

5go to a restaurant6eat at a restaurant7+eat out

Đồng nghĩa

dine outlịch sự, trang trọng hơn 'eat out'

Dễ nhầm

eat inngược lại với 'eat out' — ăn ở nhà hoặc trong nhà hàng riêng, nhưng thường là 'ăn ở nhà'

We decided to eat in tonight and cook something at home.

Mẹo nhớ & gốc từ

OUT = ra ngoài → eat OUT = ăn ở ngoài (nhà hàng)

phrasal verb 'eat out' = eat + out (ra ngoài) theo nghĩa đen → nghĩa chuyển sang ăn ngoài

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Ẩm thực & nấu ăn

Học từ này cùng bộ