phrasal verb · đời thường
eat out
/iːt aʊt/EAT OUT
ăn ngoài (ở nhà hàng hoặc quán), không ăn ở nhà
to have a meal at a restaurant or café rather than at home
Ví dụ
“We usually eat out on Sundays.”
Chúng tôi thường ăn ngoài vào Chủ nhật.
“Do you want to eat out tonight?”
Bạn có muốn đi ăn ngoài tối nay không?
“Students often eat out because they don't have time to cook.”
Học sinh thường ăn ngoài vì không có thời gian nấu nướng.
Câu mẫu band 8
“I rarely eat out during the week because I prefer to prepare simple, healthy meals at home.”
Cụm hay đi cùng
- eat out at a restaurant — ăn ngoài ở nhà hàng
- frequently eat out — thường xuyên ăn ngoài
Họ từ
Lỗi thường gặp
eat outside→eat out
Người Việt thường dịch 'ăn ngoài' thành 'eat outside', nhưng 'eat outside' nghĩa là ăn ở ngoài trời; 'eat out' mới đúng ý 'ăn ở nhà hàng'.
go eat→eat out / go out to eat
Cấu trúc 'go eat' là dịch word-by-word, không tự nhiên; nên dùng 'eat out' hoặc 'go out to eat'.
Nói sao cho lên band
5go to a restaurant→6eat at a restaurant→7+eat out
Đồng nghĩa
dine out — lịch sự, trang trọng hơn 'eat out'
Dễ nhầm
eat in — ngược lại với 'eat out' — ăn ở nhà hoặc trong nhà hàng riêng, nhưng thường là 'ăn ở nhà'
“We decided to eat in tonight and cook something at home.”
Mẹo nhớ & gốc từ
OUT = ra ngoài → eat OUT = ăn ở ngoài (nhà hàng)
phrasal verb 'eat out' = eat + out (ra ngoài) theo nghĩa đen → nghĩa chuyển sang ăn ngoài