verb · trung tính

disembark

UK/ˌdɪsəmˈbɑːk/US/ˌdɪsəmˈbɑːrk/dis·em·BARK

Band 7+speakingtask2

xuống (tàu, máy bay); rời phương tiện để vào bến hoặc lên bờ

to get off a ship, aircraft, or other vehicle

Ví dụ

After landing, the passengers disembarked and queued for passport control.

Sau khi hạ cánh, hành khách xuống máy bay và xếp hàng làm thủ tục nhập cảnh.

Tourists disembarked at the harbour and walked towards the old town.

Du khách xuống tại bến cảng rồi đi bộ vào khu phố cổ.

Crew instructed everyone to disembark in an orderly fashion.

Phi hành đoàn hướng dẫn mọi người rời tàu/máy bay một cách trật tự.

Câu mẫu band 8

After a rough crossing, we finally disembarked at the sleepy island and were relieved to stretch our legs.

Cụm hay đi cùng

  • disembark fromxuống khỏi (tàu, máy bay)
  • passengers disembarkedhành khách rời khỏi phương tiện

Họ từ

disembark verbdisembarkation noundisembarked adjective / past

Lỗi thường gặp

disembark to the terminaldisembark at/from the terminal

Người học Việt thường dịch 'đến' là 'to', nhưng với hành động rời phương tiện ta nói 'disembark at' (nơi đến) hoặc 'disembark from' (rời khỏi phương tiện).

Nói sao cho lên band

5get off6leave the plane7+disembark

Đồng nghĩa

get offthông dụng, hơi đời thường, dùng cho nhiều phương tiện

leave (the ship/plane)chung chung, không nhấn mạnh thủ tục xuống

Dễ nhầm

embarkngược nghĩa: lên (tàu, máy bay) để bắt đầu một hành trình

We will embark at dawn to begin the voyage.

debarktừ ít dùng, đồng nghĩa với disembark

Passengers disembarked from the ferry after a two-hour crossing.

Mẹo nhớ & gốc từ

Động từ disembark có thể dùng transitively hoặc intransitively; danh từ tương ứng là disembarkation (thêm hậu tố -ation để tạo danh từ hành động).

dis- (ra) + bark (gợi tàu/bark) → suy ra là xuống tàu: disembark = xuống phương tiện.

Từ tiếng Pháp cổ des- + embarquer (lên tàu); nghĩa trái ngược với embark.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Du lịch & kỳ nghỉ

Học từ này cùng bộ