noun · trung tính
destination
UK/ˌdɛstɪˈneɪʃən/US/ˌdɛstəˈneɪʃən/des·ti·NA·tion
điểm đến — nơi đến cuối cùng trong một hành trình
the place to which someone is going or something is being sent
Ví dụ
“Paris is a popular tourist destination all year round.”
Paris là điểm đến du lịch phổ biến quanh năm.
“We finally reached our destination after a long drive.”
Chúng tôi cuối cùng cũng đến điểm đến sau một chuyến lái dài.
“Choose a destination that suits your budget and interests.”
Hãy chọn điểm đến phù hợp với ngân sách và sở thích.
Câu mẫu band 8
“Given our limited time, we prioritised one destination and planned day trips from there.”
Cụm hay đi cùng
- popular destination — điểm đến nổi tiếng
- final destination — điểm đến cuối cùng
- reach your destination — đến điểm đến
Họ từ
Lỗi thường gặp
I will go to London city as a destination.→London will be our destination.
Người Việt thường dịch word-by-word, đặt 'destination' sau từ chỉ nơi như trong tiếng Việt; trong tiếng Anh 'destination' thường là chủ ngữ hoặc tân ngữ riêng.
My destination is Hanoi next week.→My destination next week is Hanoi.
Trật tự từ trong tiếng Việt khác tiếng Anh; cần đặt cụm thời gian phù hợp hoặc cấu trúc rõ ràng.
Nói sao cho lên band
5place→6spot→7+destination
Đồng nghĩa
place — Place tổng quát; destination nhấn mạnh mục tiêu hành trình.
Dễ nhầm
place — Place là từ chung cho một vị trí; destination nhấn mạnh điểm đến của hành trình.
“We found a quiet place to relax, but it wasn't our intended destination.”
Mẹo nhớ & gốc từ
destination → 'destiny' (định mệnh) + 'nation' → nhớ là nơi cuối cùng bạn tới.
Từ từ Latin 'destinare' (định hướng, quyết định) qua tiếng Pháp cổ.