noun · trung tính
departure
UK/dɪˈpɑːtʃə/US/dɪˈpɑːrtʃɚ/de·PART·ure
thời điểm hoặc hành động rời đi (thường của tàu, máy bay, xe buýt)
the time when someone or something leaves, especially at the start of a journey
Ví dụ
“The departure was delayed because of bad weather.”
Chuyến bay khởi hành bị hoãn do thời tiết xấu.
“Please arrive at the gate 30 minutes before departure.”
Hãy có mặt ở cổng lên máy bay trước giờ khởi hành 30 phút.
“Her departure from the company surprised everyone.”
Việc cô ấy rời khỏi công ty đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Câu mẫu band 8
“The delayed departure forced me to rebook my connecting flight and made the whole journey much more stressful.”
Cụm hay đi cùng
- departure time — giờ khởi hành
- departure lounge — phòng chờ khởi hành
- delay a departure — hoãn giờ khởi hành
Họ từ
Lỗi thường gặp
We missed our depart.→We missed our departure.
Người Việt thường dịch trực tiếp 'depart' thành danh từ; trong tiếng Anh danh từ thích hợp là 'departure'.
I was at the airport in the departure.→I was at the airport in the departure lounge.
Thiếu cụm danh từ hoàn chỉnh: nói 'the departure' một mình nghe chưa đủ — cần 'departure lounge' hoặc 'departure gate'.
My departure time was late.→My departure was delayed.
Người Việt hay dùng 'late' trực tiếp; trong bối cảnh chuyến bay nên dùng 'delayed' cho đúng sắc thái.
Nói sao cho lên band
5go→6leave→7+departure
Đồng nghĩa
leave — từ tổng quát, thân mật hơn; không mang nghĩa chính thức như 'departure' trong ngữ cảnh sân bay
take-off — thường chỉ khoảnh khắc máy bay rời khỏi mặt đất, không phải khung thời gian cả chuyến
Dễ nhầm
takeoff — chỉ khoảnh khắc máy bay rời khỏi mặt đất; 'departure' là thời điểm rời đi nói chung, áp dụng cho nhiều phương tiện
“The plane's takeoff was postponed because of strong winds.”
Mẹo nhớ & gốc từ
dePARTure — PART (phần) của hành trình: nghĩ đến 'phần rời đi' để nhớ là thời điểm rời đi.
Từ tiếng Latin 'departire' (rời đi) qua tiếng Pháp trung cổ 'departir'.