v · học thuật
achieve
/əˈtʃiːv/a·CHIEVE
đạt được, giành được (mục tiêu, kết quả)
to successfully reach a desired objective or result
Ví dụ
“The students achieved high marks after several months of revision.”
Các học sinh đạt điểm cao sau vài tháng ôn tập.
“Our aim is to achieve sustainable growth over the next decade.”
Mục tiêu của chúng tôi là đạt tăng trưởng bền vững trong thập kỷ tới.
“She achieved her goal of publishing a paper in an international journal.”
Cô ấy đạt được mục tiêu xuất bản bài báo trên tạp chí quốc tế.
Câu mẫu band 8
“He achieved a remarkable improvement in his IELTS score after six months of deliberate practice.”
Cụm hay đi cùng
- achieve a goal/target/result — đạt mục tiêu/đích/kết quả
- achieve success — đạt được thành công
- achieve a balance — đạt được sự cân bằng
Họ từ
Lỗi thường gặp
I achieve my homework yesterday.→I did my homework yesterday.
Người Việt thường dùng 'achieve' cho mọi việc hoàn thành; nhưng 'achieve' dùng cho thành tựu/chỉ tiêu quan trọng. 'Do' hoặc 'complete' phù hợp với 'homework'.
He is achieving a PhD next year.→He will achieve/obtain a PhD next year.
Sai thì: 'achieve' không thường dùng ở thì tiếp diễn khi nói về việc hoàn tất một thành tựu trong tương lai; dùng 'will achieve' hoặc 'is going to achieve'.
Nói sao cho lên band
5get→6reach→7+achieve
Đồng nghĩa
attain — 'attain' trang trọng, nhấn vào quá trình đạt đến
accomplish — 'accomplish' nhấn vào hoàn thành nhiệm vụ
Dễ nhầm
attain — 'attain' trang trọng và nhấn vào quá trình đạt tới; 'achieve' nhấn vào kết quả
“After years of training she finally attained a high level of proficiency.”
Mẹo nhớ & gốc từ
a·CHIEVE — CHIEVE ~ 'chief' (chủ yếu): nghĩ 'đạt được điều lớn' để nhớ nghĩa.
Từ tiếng Latinh 'ad' + 'capere' (nắm lấy) qua tiếng Pháp cổ, nghĩa tiến tới 'đạt được'.