noun · học thuật
context
UK/ˈkɒntekst/US/ˈkɑːntekst/CON·text
bối cảnh, hoàn cảnh xung quanh một sự việc hoặc văn bản
the circumstances or background relevant to an event, statement, or idea
Ví dụ
“The findings must be interpreted within the context of the study's limitations.”
Các phát hiện phải được diễn giải trong bối cảnh những hạn chế của nghiên cứu.
“Out of context, the quotation can be misleading.”
Khi bị tách khỏi bối cảnh, trích dẫn có thể gây hiểu lầm.
“Local customs must be considered in the context of any development project.”
Tập quán địa phương phải được cân nhắc trong bối cảnh của bất kỳ dự án phát triển nào.
Câu mẫu band 8
“When assessing these statistics, it is crucial to place them in the context of recent demographic shifts.”
Cụm hay đi cùng
- in the context of — trong bối cảnh của
- within the context — trong phạm vi bối cảnh
- out of context — bị tách khỏi bối cảnh
Họ từ
Lỗi thường gặp
out of the context→out of context
Người Việt thường thêm 'the' do thói quen dùng mạo từ; cụm 'out of context' là cố định, không cần 'the'.
in a context of→in the context of / in context
Việc chọn mạo từ sai (a vs the) xảy ra do dịch máy; trong tiếng Anh học thuật, 'in the context of' là chuẩn.
Nói sao cho lên band
5background→6situation→7+context
Đồng nghĩa
background — Background nhấn vào thông tin phụ trợ; context nhấn vào hoàn cảnh liên quan ngay tới sự kiện hoặc văn bản.
Dễ nhầm
background — Background là thông tin nền hoặc lịch sử; context là hoàn cảnh cụ thể ảnh hưởng đến việc hiểu nghĩa.
“The research team collected background information about participants' education levels.”
Mẹo nhớ & gốc từ
CONTEXT → CON (cùng) + TEXT (văn bản) → nghĩ bối cảnh bao quanh văn bản.
Từ Latin con- (cùng) + textus (dệt, kết nối) → ý là các yếu tố gắn kết với nhau.