noun · trang trọng
consulate
UK/ˈkɒnsjʊlət/US/ˈkɑːnsələt/CON·su·late
lãnh sự quán — văn phòng đại diện của một quốc gia ở nước khác xử lý visa và hỗ trợ công dân
an office of a government in a foreign city that helps its citizens and issues visas
Ví dụ
“He applied for a work visa at the consulate downtown.”
Anh ấy nộp đơn xin visa lao động tại lãnh sự quán ở trung tâm thành phố.
“The consulate provides emergency assistance to nationals abroad.”
Lãnh sự quán cung cấp hỗ trợ khẩn cấp cho công dân ở nước ngoài.
“I booked an appointment with the consulate to renew my passport.”
Tôi đặt lịch với lãnh sự quán để gia hạn hộ chiếu.
Câu mẫu band 8
“I had to visit the consulate to renew my passport and sort out my travel documents.”
Cụm hay đi cùng
- apply at the consulate — nộp đơn tại lãnh sự quán
- consular services — dịch vụ lãnh sự
Họ từ
Lỗi thường gặp
I went to the embassy to get a tourist visa (when it was actually a consulate service).→I went to the consulate to get a tourist visa.
Người Việt thường dùng 'embassy' và 'consulate' hoán đổi vì cùng là cơ quan đại diện; tuy nhiên consulate thường xử lý giấy tờ và visa, còn embassy đại diện chính thức có đại sứ.
Nói sao cho lên band
5embassy→6visa office→7+consulate
Đồng nghĩa
embassy — đại sứ quán thường xử lý quan hệ chính trị; consulate chuyên về dịch vụ công dân và visa
Dễ nhầm
embassy — đại sứ quán — cơ quan đại diện chính thức, thường ở thủ đô, gắn với đại sứ
“The embassy issued a statement about the new travel warnings.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Danh từ 'consulate' đi cùng với các từ như 'apply at/visit the consulate'; tính từ tương ứng là 'consular'.
consulate → 'con sổ' nhớ là nơi làm sổ (hộ chiếu, visa) cho công dân.
Từ 'consul' (quán chức La Mã) + hậu tố -ate, chỉ nơi làm việc của consul.