n · trung tính
community
/kəˈmjuːnəti/com·MU·ni·ty
cộng đồng — nhóm người sống cùng nơi hoặc có sở thích/hoạt động chung
a group of people living in the same place or having a particular characteristic in common
Ví dụ
“Local community groups organised a cleanup of the river.”
Các nhóm cộng đồng địa phương tổ chức dọn dẹp sông.
“Online communities can offer support to people with rare diseases.”
Các cộng đồng trực tuyến có thể cung cấp sự hỗ trợ cho người mắc bệnh hiếm.
“The university works closely with the surrounding community.”
Trường đại học làm việc chặt chẽ với cộng đồng xung quanh.
Câu mẫu band 8
“Local health initiatives succeed when they are co-designed with the community and respect existing social networks.”
Cụm hay đi cùng
- local community — cộng đồng địa phương
- community support — sự hỗ trợ của cộng đồng
- community service — dịch vụ/phục vụ cộng đồng
Họ từ
Lỗi thường gặp
The community are very supportive.→The community is very supportive.
Người Việt thường xử mạo từ và chia số theo trực giác; 'community' trong tiếng Anh thường xem như một tập thể số ít khi nói chung → 'is'.
do community service→do community service / perform community service
Lỗi phổ biến là dùng từ không chính xác như 'make community service'. Nên dùng 'do' hoặc 'perform' tùy ngữ cảnh; tránh dịch thô 'làm' thành 'make'.
Nói sao cho lên band
5group→6society→7+community
Đồng nghĩa
society — thường lớn hơn và mang ý nghĩa cấu trúc xã hội rộng hơn
group — không nhấn vào sự gắn kết hay nơi chốn như 'community'
Dễ nhầm
society — tập thể rộng hơn, mang tính tổ chức hay hệ thống xã hội; không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với 'community'
“Modern societies face complex challenges such as inequality and climate change.”
group — đơn giản là một tập hợp người, không nhất thiết có mối liên hệ cộng đồng
“A research group met weekly to discuss their findings.”
Mẹo nhớ & gốc từ
com·MU·ni·ty — MU như 'một' → một nhóm người cùng nơi hoặc sở thích
Từ Latin 'communitas' (tập thể), qua tiếng Pháp trung đại vào tiếng Anh; gốc nghĩa là 'sự chung'.