noun · trung tính

community

/kəˈmjuːnəti/co·MUN·i·ty

Band 5-6speakingtask2

cộng đồng — nhóm người sống cùng nơi hoặc có cùng đặc điểm/lợi ích

a group of people living in the same place or having a particular characteristic in common

Ví dụ

The local community organised a beach clean-up last weekend.

Cộng đồng địa phương đã tổ chức dọn dẹp bãi biển cuối tuần rồi.

In many communities, neighbours still help one another.

Ở nhiều cộng đồng, hàng xóm vẫn giúp đỡ lẫn nhau.

Community attitudes towards recycling have improved.

Thái độ của cộng đồng về việc tái chế đã tiến bộ.

Câu mẫu band 8

Community engagement is crucial to the success of any public health campaign.

Cụm hay đi cùng

  • local communitycộng đồng địa phương
  • community servicedịch vụ/hoạt động vì cộng đồng
  • in the communitytrong cộng đồng

Họ từ

community noun

Lỗi thường gặp

many communitymany communities

Người VN hay nghĩ community là danh từ không đếm được như 'đội nhóm' nên quên thêm dạng số nhiều khi muốn nói nhiều cộng đồng.

in communityin the community

Tiếng Việt không có mạo từ nên học sinh thường quên 'the' khi nói về một cộng đồng cụ thể: 'trong cộng đồng' → 'in the community'.

Nói sao cho lên band

5people6local people7+community

Đồng nghĩa

societysociety rộng hơn, chỉ toàn thể nhân dân hay cấu trúc xã hội; community nhỏ hơn, gần gũi hơn

Dễ nhầm

societysociety chỉ xã hội/nhân quần rộng hơn; community nhấn vào nhóm người gần gũi hoặc địa phương

Modern society faces many environmental challenges.

Mẹo nhớ & gốc từ

co·MUN·i·ty — MUN nhắc nhớ 'muôn' người trong một cộng đồng.

Từ Latin communis 'chung, phổ biến' — ý là người có điều chung.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sublist 3

Học từ này cùng bộ