collocation · đời thường
comfort food
UK/ˈkʌmfət fuːd/US/ˈkʌmfərt fuːd/COM·fort FOOD
món ăn khiến người ta cảm thấy an ủi hoặc gợi nhớ kỷ niệm, thường ăn khi buồn hoặc stress
food that provides consolation or a feeling of well‑being, often associated with childhood or emotions
Ví dụ
“When I'm homesick I crave comfort food like my mother's soup.”
Khi nhớ nhà tôi thèm những món ăn an ủi như canh mẹ nấu.
“Students often turn to comfort food during exams because it's familiar and soothing.”
Sinh viên thường tìm đến món ăn an ủi trong kỳ thi vì quen thuộc và làm dịu cảm xúc.
“She described pizza as her ultimate comfort food after a long day.”
Cô ấy gọi pizza là món ăn an ủi tuyệt đối của mình sau một ngày dài.
Câu mẫu band 8
“Under stress I tend to reach for comfort food—simple, nostalgic dishes that remind me of home and immediately calm me down.”
Cụm hay đi cùng
- reach for comfort food — tìm đến món ăn an ủi
- a bowl of comfort food — một bát món ăn an ủi
- nostalgic comfort food — món ăn an ủi gợi hoài niệm
Họ từ
Lỗi thường gặp
comfort food = thực phẩm an ủi→comfort food = món ăn an ủi
Người Việt đôi khi dịch 'food' thành 'thực phẩm' (chính xác về chuyên môn) nhưng trong ngữ cảnh này 'món ăn' tự nhiên hơn trong hội thoại.
I often eat a comfort food when stressed.→I often eat comfort food when stressed.
Người học có xu hướng thêm 'a' theo thói quen dịch từng chữ; 'comfort food' thường là danh từ không đếm được khi nói chung, nên không cần mạo từ.
Nói sao cho lên band
5favourite food→6snack→7+comfort food
Đồng nghĩa
soul food — thường chỉ các món truyền thống miền Nam nước Mỹ; 'comfort food' chung hơn và không giới hạn vùng miền
Dễ nhầm
snack — một món ăn nhỏ ăn giữa các bữa chính, nhấn vào kích thước/tiện lợi hơn là giá trị tinh thần; có thể là comfort food nhưng không nhất thiết
“I had a small snack between classes to stop my stomach from growling.”
Mẹo nhớ & gốc từ
COM (an ủi) + FOOD (món ăn) → món ăn an ủi
'Comfort' nghĩa là an ủi; ghép với 'food' để chỉ thức ăn đem lại cảm giác an ủi, cụm xuất hiện từ tiếng Anh hiện đại.