verb · trung tính

clarify

UK/ˈklærɪfaɪ/US/ˈklærəˌfaɪ/CLAR·i·fy

Band 5-6speakingtask2

làm rõ, giải thích để dễ hiểu hơn

make something clear or easier to understand

Ví dụ

Can you clarify what you mean by "sustainable" in this context?

Bạn có thể làm rõ ý của bạn về “bền vững” trong ngữ cảnh này không?

The lecturer clarified the main point at the end of the class.

Giảng viên đã làm rõ ý chính vào cuối buổi học.

Could you clarify whether the data includes samples from 2018?

Bạn có thể làm rõ liệu dữ liệu có bao gồm mẫu từ năm 2018 không?

Câu mẫu band 8

To avoid misinterpretation, the researcher clarified the sampling procedure in an appendix.

Cụm hay đi cùng

  • clarify a pointlàm rõ một điểm
  • clarify the issuelàm rõ vấn đề
  • clarify meaninglàm rõ nghĩa

Họ từ

clarification nounclarify verb

Lỗi thường gặp

clearclarify

Người Việt thường dùng 'clear' trực dịch vì nghĩ nó nghĩa 'làm rõ', nhưng 'clear' là tính từ/động từ chung; trong ngữ cảnh học thuật 'clarify' dùng chuẩn hơn (clarify a point, clarify the meaning).

Nói sao cho lên band

5explain6clarify7+clarify

Đồng nghĩa

explainexplain = giải thích chi tiết; clarify nhấn vào việc làm cho không còn mơ hồ

Dễ nhầm

explainexplain dùng khi đưa thông tin, ví dụ; clarify nhắm vào xóa bỏ sự hiểu nhầm hoặc làm rõ khúc mắc.

Could you explain how you collected the data?

Mẹo nhớ & gốc từ

CLAR (rõ) + ify (làm) → làm cho rõ

Từ Latin clarus 'rõ ràng' → clarify = làm cho rõ

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sublist 3

Học từ này cùng bộ