noun · trung tính

bus

/bʌs/BUS

Band 4-5speakingtask1

xe buýt; phương tiện giao thông công cộng trên đường

a large vehicle that carries many people along a fixed route on roads

Ví dụ

The bus was late so I missed the meeting.

Xe buýt đến muộn nên tôi đã lỡ cuộc họp.

Câu mẫu band 8

During rush hour the bus was overcrowded, but it was still the fastest option downtown.

Cụm hay đi cùng

  • take the busđi bằng xe buýt
  • bus stoptrạm xe buýt
  • catch the busbắt xe buýt

Họ từ

buses noun (plural)bus stop compound noun

Lỗi thường gặp

I go to school with bus every day.I go to school by bus every day.

Người Việt dịch thô 'bằng' thành 'with'; trong tiếng Anh đúng là 'by bus' để nói phương tiện.

There is two bus every hour.There are two buses every hour.

Lỗi số nhiều và chia 'to be' — phải là 'two buses' và 'There are'.

Nói sao cho lên band

5taxi6minibus7+bus

Đồng nghĩa

coachthường dành cho đường dài, ghế thoải mái hơn

Dễ nhầm

coachxe khách đường dài, khác với bus nội thành

We took a coach to the next city because it was more comfortable.

Mẹo nhớ & gốc từ

BUS — tưởng tượng một chiếc 'bus' lớn chở nhiều người.

Từ 'bus' rút gọn từ 'omnibus' (Latin), nghĩa là 'cho tất cả'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Du lịch & kỳ nghỉ

Học từ này cùng bộ