adjective / noun · trung tính

boutique

/buːˈtiːk/bou·TIQUE

Band 7+speakingtask1task2

(adj) nhỏ, sang trọng, có phong cách riêng (thường dùng cho khách sạn hoặc cửa hàng); (n) cửa hàng nhỏ bán hàng cao cấp

small and stylish, often with a unique character (adjective); a small shop selling fashionable clothes or a small, stylish hotel (noun)

Ví dụ

We stayed at a boutique hotel that had just twelve rooms.

Chúng tôi ở một khách sạn boutique chỉ có mười hai phòng, rất phong cách.

The designer sells her dresses in a boutique in the old quarter.

Nhà thiết kế bán váy của cô ấy trong một cửa hàng boutique ở khu cổ.

Boutique travel agencies often specialise in customised trips.

Các công ty du lịch boutique thường chuyên về các chuyến đi thiết kế riêng.

Câu mẫu band 8

Rather than a standard chain hotel, we preferred a boutique place where each room was individually decorated.

Cụm hay đi cùng

  • boutique hotelkhách sạn nhỏ, phong cách
  • boutique storecửa hàng nhỏ bán đồ cao cấp
  • boutique agencycông ty/đại lý quy mô nhỏ, chuyên môn

Họ từ

boutique nounboutique adjective

Lỗi thường gặp

We stayed at a hotel boutique.We stayed at a boutique hotel.

Người Việt đôi khi dịch theo thứ tự tiếng mẹ đẻ (hotel + boutique); trong tiếng Anh tính từ phải đứng trước danh từ: 'boutique hotel'.

They sell clothes in a boutique shop.They sell clothes in a boutique.

Người Việt hay thừa từ 'shop' sau 'boutique' vì dịch từ 'cửa hàng boutique' — trong tiếng Anh 'boutique' đã mang nghĩa 'shop' rồi, nên thêm 'shop' là dư thừa.

Nói sao cho lên band

5small hotel6stylish hotel7+boutique

Đồng nghĩa

stylishnhấn mạnh vẻ ngoài hợp thời; không nhất thiết nhỏ hoặc cá tính như 'boutique'

independentnhấn mạnh không thuộc chuỗi lớn; boutique thường độc đáo hơn nữa

Dễ nhầm

chainchain là chuỗi cửa hàng/khách sạn lớn có nhiều cơ sở; boutique thường là cơ sở độc lập, nhỏ, mang phong cách riêng.

Unlike a big chain, the boutique focuses on personalised service and design.

Mẹo nhớ & gốc từ

BÓ TI K (bỗ tí k) → tưởng tượng 'bó tí kẹo' nhỏ xinh, đặc biệt — boutique là nhỏ và độc đáo.

Mượn từ tiếng Pháp 'boutique' nghĩa gốc là cửa hàng nhỏ; vào tiếng Anh vẫn giữ nghĩa tương tự.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Du lịch & kỳ nghỉ

Học từ này cùng bộ