verb phrase · trung tính
boil water
UK/bɔɪl ˈwɔːtə(r)/US/bɔɪl ˈwɔːtər/BOIL WA·TER
đun nước cho đến khi sôi
to heat water until it reaches the boiling point
Ví dụ
“Boil water before adding the pasta.”
Đun nước sôi trước khi cho mì vào.
“It's safer to boil water in areas with uncertain tap water quality.”
An toàn hơn khi đun sôi nước ở những nơi nguồn nước máy không chắc chắn.
“She boiled water for tea.”
Cô ấy đun nước để pha trà.
Câu mẫu band 8
“Before I add the rice, I always make sure to bring the water to a full boil to ensure even cooking.”
Cụm hay đi cùng
- boil water for tea — đun sôi nước để pha trà
- boil water until it bubbles — đun nước cho tới khi sôi lăn tăn
Họ từ
Lỗi thường gặp
make water→boil water
Người Việt có thể dịch 'đun nước' trực tiếp thành 'make water' nhưng cách nói này không đúng trong tiếng Anh.
boil the water (always)→boil water / boil the water (context)
Học viên thường thêm 'the' không cần thiết khi nói nói chung; 'boil water' là mệnh lệnh/instruction phổ biến.
Nói sao cho lên band
5heat water→6bring water to a boil→7+boil water
Đồng nghĩa
heat water — 'heat water' chung hơn; 'boil water' nghĩa là đun cho sôi
Dễ nhầm
heat water — 'heat water' có thể chỉ làm ấm, không nhất thiết đến điểm sôi như 'boil water'
“You can heat the water in a microwave if you don't want to boil it.”
Mẹo nhớ & gốc từ
BOIL = BOIL (sôi) → tưởng tượng nước sôi sủi bọt
boil từ tiếng Anh cổ 'bēolan' nghĩa là sôi lên