idiom · đời thường

bite the bullet

UK/baɪt ðə ˈbʊlɪt/US/baɪt ðə ˈbʊlət/BITE the BUL·let

speakingtask2

chấp nhận chịu đựng một việc khó chịu hoặc đau đớn vì không còn lựa chọn nào tốt hơn

to accept doing something difficult or unpleasant that is unavoidable

Ví dụ

I decided to bite the bullet and pay the fine rather than contest it.

Tôi quyết định chịu khó nộp phạt thay vì khiếu nại.

Sometimes you have to bite the bullet and tell the truth.

Đôi khi bạn phải chấp nhận khó chịu và nói thật.

We bit the bullet and started cutting staff to save the company.

Chúng tôi đành phải cắt giảm nhân sự để cứu công ty.

Câu mẫu band 8

Faced with a necessary but unpopular reform, the government decided to bite the bullet and implement it despite the protests.

Cụm hay đi cùng

  • bite the bullet and do somethingchấp nhận làm việc gì đó khó chịu
  • have to bite the bulletphải chấp nhận điều không mong muốn

Họ từ

bite the bullet idiom/verb phrasebit the bullet past

Lỗi thường gặp

bite the bullet forbite the bullet

Người học hay thêm giới từ theo thói quen tiếng Việt ('vì/cho'), nhưng idiom thường đứng độc lập hoặc theo sau là 'and + verb'.

to bite a bulletto bite the bullet

Thiếu mạo từ 'the' là lỗi phổ biến khi học English idioms; ở đây idiom chuẩn có 'the'.

Nói sao cho lên band

5accept6put up with7+bite the bullet

Đồng nghĩa

grin and bear ittương tự nhưng 'grin and bear it' nhấn mạnh chịu đựng mà không than phiền

accept reluctantlydiễn đạt chung hơn, ít thành ngữ

Dễ nhầm

grin and bear itcũng là chịu đựng khó chịu, nhưng nhấn mạnh thái độ cam chịu hơn là quyết định hành động

You'll just have to grin and bear it until the exams are over.

make the best of itchuyển sang thái độ thích nghi tích cực hơn là chỉ chịu đựng

Although the holiday was ruined by rain, we made the best of it.

Mẹo nhớ & gốc từ

Hình ảnh 'cắn viên đạn' (cũ) để chịu đau — tượng trưng cho chấp nhận chịu đựng điều khó chịu.

Nguồn gốc có thể từ thời chiến, khi người ta cắn viên đạn để giảm đau khi phẫu thuật trường hợp khẩn cấp.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Khó khăn · phần 2

Học từ này cùng bộ