collocation · trung tính

binge eating

/ˈbɪndʒˌiːtɪŋ/BINGE EAT·ing

Band 7+speakingtask2

hành vi ăn một lượng lớn thức ăn trong thời gian ngắn, thường mất kiểm soát

eating a very large amount of food in a short time, often out of control

Ví dụ

She turned to binge eating during periods of stress.

Cô ấy ăn quá mức trong những giai đoạn căng thẳng.

Binge eating can become a serious mental-health issue that needs treatment.

Ăn quá độ có thể trở thành vấn đề tâm lý nghiêm trọng cần điều trị.

Advertising for junk food can trigger episodes of binge eating for vulnerable people.

Quảng cáo đồ ăn nhanh có thể kích hoạt các đợt ăn quá độ ở những người dễ bị tổn thương.

Câu mẫu band 8

Periods of binge eating often signal underlying stressors rather than mere lack of willpower.

Cụm hay đi cùng

  • binge-eating disorderrối loạn ăn quá độ
  • episodes of binge eatingcác đợt ăn quá độ

Họ từ

binge n / veating n (gerund)

Lỗi thường gặp

He had a big binge on food last night.He had a binge-eating episode last night.

Người Việt thường dịch 'ăn nhiều' thành 'have a big binge on' theo lối nói thông tục; trong văn viết nên dùng 'binge-eating episode' hoặc 'binge eating'.

She is overeat every weekend.She overeats every weekend.

Lỗi chia động từ: người Việt hay quên chia 3rd person hoặc dạng -s trong tiếng Anh.

Nói sao cho lên band

5eat too much6overeat7+binge eating

Đồng nghĩa

overeatingchung chung hơn; 'binge eating' nhấn mạnh tính lặp lại và mất kiểm soát

Dễ nhầm

overeatingăn quá nhiều nói chung; có thể là một lần hoặc thói quen, không nhất thiết là rối loạn lặp đi lặp lại

During the holidays, overeating at family dinners is common.

Mẹo nhớ & gốc từ

binge = 'bùng' ăn → nhớ là ăn nhiều trong 'bùng' thời gian ngắn

'binge' có nguồn gốc tiếng Anh cổ chỉ 'tiệc tùng ăn uống quá độ'; 'eating' là hành động ăn

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Ẩm thực & nấu ăn

Học từ này cùng bộ