noun/verb · học thuật
benefit
/ˈbenɪfɪt/BEN·e·fit
lợi ích; được lợi (động từ: hưởng lợi)
an advantage, profit, or improvement; (verb) to receive an advantage
Ví dụ
“One major benefit of public transport is reduced traffic congestion.”
Một lợi ích lớn của giao thông công cộng là giảm ùn tắc giao thông.
“Students can benefit from extra tutoring before exams.”
Học sinh có thể được lợi từ việc được gia sư thêm trước kỳ thi.
“The new policy benefits small businesses the most.”
Chính sách mới đem lại lợi ích nhiều nhất cho các doanh nghiệp nhỏ.
Câu mẫu band 8
“The subsidy was introduced to ensure that rural communities directly benefit from improved infrastructure.”
Cụm hay đi cùng
- benefit from — hưởng lợi từ
- bring/offer benefit — mang lại/làm cho lợi ích
- mutual benefit — lợi ích lẫn nhau
Họ từ
Lỗi thường gặp
make a benefit→gain a benefit / bring a benefit
Người Việt thường dịch ‘làm một lợi ích’ theo cấu trúc tiếng Việt. Trong tiếng Anh không nói “make a benefit”; phải dùng động từ phù hợp như gain, bring, derive.
benefit of→benefit from
Nhiều bạn dịch trực tiếp 'lợi từ' thành 'benefit of' do cấu trúc tiếng Việt; khi nói hưởng lợi phải dùng 'benefit from'.
Nói sao cho lên band
5help→6advantage→7+benefit
Đồng nghĩa
advantage — “Advantage” hơi thông dụng, nhấn vào điểm có lợi cụ thể; “benefit” có thể mang ý tổng quát hoặc dài hạn.
Dễ nhầm
advantage — Advantage thường chỉ một lợi thế cụ thể hoặc điều kiện có lợi; benefit rộng hơn, có thể là kết quả tích cực hoặc hỗ trợ được cung cấp.
“Learning another language gives you a competitive advantage in the job market.”
Mẹo nhớ & gốc từ
BEN (bén) → có lợi, 'bén' nghĩa là có lợi thế; nghĩ 'BENefit = bén lợi'.
Từ tiếng Latin beneficium nghĩa là 'việc tốt' (bene = tốt + facere = làm).