idiom · trung tính

be in dire straits

UK/bi ɪn ˈdaɪə streɪts/US/bi ɪn ˈdaɪr streɪts/be in DI·re STRAITS

speakingtask2

rơi vào hoàn cảnh rất khó khăn, đặc biệt về tiền bạc hoặc nợ nần

to be in a very serious or difficult situation, especially financially

Ví dụ

After the company went bankrupt, many employees were in dire straits.

Sau khi công ty phá sản, nhiều nhân viên rơi vào hoàn cảnh rất khó khăn.

When his medical bills piled up, he found himself in dire straits.

Khi hóa đơn viện phí chất chồng, anh ấy rơi vào cảnh khó khăn.

The small island was in dire straits after the hurricane destroyed its main source of income.

Hòn đảo nhỏ lâm vào hoàn cảnh rất khó khăn sau khi bão phá hủy nguồn thu chính.

Câu mẫu band 8

After losing his job and facing mounting debts, he found himself in dire straits and had to ask his family for help.

Cụm hay đi cùng

  • be in dire straits financiallyrơi vào hoàn cảnh rất khó khăn về mặt tài chính
  • leave somebody in dire straitskhiến ai đó gặp hoàn cảnh rất khó khăn

Họ từ

dire straits noun (plural)be in dire straits verb phrase

Lỗi thường gặp

be in the dire straitsbe in dire straits

Người Việt thường thêm 'the' vì dịch trực tiếp từ cấu trúc tiếng Việt 'trong hoàn cảnh đó'. 'dire straits' là cụm danh từ số nhiều không cần mạo từ trong idiom này.

be in a dire straitbe in dire straits

Người Việt hay cố chia số ít/số nhiều theo trực giác; ở idiom này 'straits' luôn ở số nhiều.

Nói sao cho lên band

5have many problems6be in trouble7+be in dire straits

Đồng nghĩa

be in a desperate situationtương tự nhưng 'desperate' nhấn vào mức nghiêm trọng và tuyệt vọng hơn

be in troublecụm chung chung hơn, ít mạnh bằng 'dire straits'

Dễ nhầm

in dire neednhấn vào sự thiếu thốn trực tiếp (ví dụ: thiếu lương thực, nước), không nhất thiết chỉ hoàn cảnh tổng quát như 'dire straits'

Many families were in dire need of food and clean water after the flood.

be in troublechung chung hơn và ít nặng nề so với 'be in dire straits'

The business is in trouble but not necessarily in dire straits yet.

Mẹo nhớ & gốc từ

Hình dung 'straits' là eo biển hẹp — khi bạn ở giữa eo biển hẹp thì rất khó khăn → rơi vào hoàn cảnh khó khăn.

‘Straits’ nguyên nghĩa là eo biển hẹp; nghĩa bóng chỉ tình thế chật chội, khó khăn.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Khó khăn · phần 2

Học từ này cùng bộ