adjective · học thuật
available
/əˈveɪləbl/a·VAI·la·ble
có sẵn để dùng hoặc tiếp cận được
able to be used or obtained; accessible
Ví dụ
“Data on household income are available from the national statistics office.”
Dữ liệu về thu nhập hộ gia đình có sẵn từ cơ quan thống kê quốc gia.
“Several treatment options are available for patients with this condition.”
Có nhiều phương pháp điều trị có sẵn cho bệnh nhân mắc bệnh này.
“Rooms are available for students who need housing.”
Có phòng sẵn cho học sinh cần chỗ ở.
Câu mẫu band 8
“Reliable statistics on regional employment are available online for researchers.”
Cụm hay đi cùng
- available to — có sẵn đối với
- readily available — dễ dàng có được
- available data/information — dữ liệu/thông tin có sẵn
Họ từ
Lỗi thường gặp
The information is available for public.→The information is available to the public.
Người Việt hay dịch 'cho' thành 'for' do dịch word-by-word; collocation đúng trong tiếng Anh là 'available to someone' hoặc 'available for something' tuỳ ngữ cảnh.
There are many books available in library.→There are many books available in the library.
Người Việt thường quên mạo từ vì tiếng Việt không dùng 'the'. Khi nói đến nơi cụ thể như 'library' đã được nhắc tới, cần 'the'.
Nói sao cho lên band
5ready→6accessible→7+available
Đồng nghĩa
accessible — nhấn tới khả năng tiếp cận; thường dùng cho địa điểm hoặc thông tin
obtainable — nhấn tới việc có thể kiếm được, thường dùng trong văn bản chính thức
Dễ nhầm
accessible — accessible nhấn tới dễ tiếp cận; available nhấn tới có sẵn để dùng.
“The website is accessible to users with disabilities.”
Mẹo nhớ & gốc từ
aVAILABLE → 'VAILABLE' nghe như 'value' → nghĩ 'có giá trị, sẵn có'.
Từ Latin 'valēre' (có giá trị), vào tiếng Anh qua 'available' nghĩa là có thể dùng được.