verb · học thuật
attribute
/əˈtrɪbjuːt/a·TRIB·ute
cho là do, quy cho (gán nguyên nhân hoặc nguồn gốc cho cái gì)
to say that something is caused by or is the result of something
Ví dụ
“The decline in pollinators is often attributed to pesticide use.”
Sự suy giảm các loài thụ phấn thường được quy cho việc sử dụng thuốc trừ sâu.
“She attributes her success to hard work and good mentoring.”
Cô ấy quy thành công của mình cho sự chăm chỉ và có người hướng dẫn tốt.
“Most historians attribute the change to economic pressures.”
Hầu hết các sử gia quy sự thay đổi cho áp lực kinh tế.
Câu mẫu band 8
“Contemporary scholars tend to attribute the demographic shift to a combination of migration and changing birth rates.”
Cụm hay đi cùng
- attribute A to B — quy A cho B
- be attributed to — được cho là do
Họ từ
Lỗi thường gặp
use 'attribute' without the preposition 'to' (e.g., 'attribute the problem climate change')→attribute ... to ...
Người Việt thường quên 'to' sau 'attribute'; cấu trúc chuẩn là 'attribute A to B'.
translate as 'thuộc tính' when verb meaning is intended→quy cho / cho là do
'Attribute' có thể là danh từ 'thuộc tính', nhưng khi dùng như động từ trong Task 2 nghĩa là 'quy cho'.
Nói sao cho lên band
5say→6blame→7+attribute
Đồng nghĩa
ascribe — ascribe gần giống 'attribute' nhưng ít trang trọng hơn trong một số ngữ cảnh; thường interchangeable trong writing
Dễ nhầm
ascribe — ascribe và attribute gần nghĩa; ascribe hơi cổ/thiêng về 'gán cho' trong văn viết, nhưng trong IELTS hai từ thường hoán đổi được theo ngữ cảnh
“Many people ascribe the invention to a single individual.”
Mẹo nhớ & gốc từ
wordform: động từ 'attribute' có tính từ 'attributable' (có thể quy cho) và danh từ 'attribution'.
a·TRIB·ute → TRIB nhớ như 'tribe' (bộ tộc) để tưởng tượng gán nguyên nhân cho một nhóm.
từ Latin attributus 'gán cho', dạng phân từ của attribuere