n · học thuật
aspect
/ˈæspekt/AS·pect
một khía cạnh hay mặt của vấn đề
one part or feature of a situation, problem, or subject
Ví dụ
“You should analyse different aspects of the problem before concluding.”
Bạn nên phân tích các khía cạnh khác nhau của vấn đề trước khi kết luận.
“Economic aspects were not considered in the initial plan.”
Các khía cạnh kinh tế đã không được xem xét trong kế hoạch ban đầu.
“The social aspect of the policy attracted most public attention.”
Khía cạnh xã hội của chính sách thu hút nhiều sự chú ý của công chúng nhất.
Câu mẫu band 8
“The paper examines linguistic, cultural and pedagogical aspects of language acquisition in multilingual classrooms.”
Cụm hay đi cùng
- aspect of — khía cạnh của
- an important aspect — một khía cạnh quan trọng
- consider the social/economic aspect — xem xét khía cạnh xã hội/kinh tế
Họ từ
Lỗi thường gặp
in aspect of→in terms of / in the aspect of (rare)
Người Việt hay dịch chữ 'về mặt' thành 'in aspect of' theo cấu trúc tiếng Việt, nhưng tiếng Anh chuẩn thường dùng 'in terms of' hoặc 'the aspect of'.
aspect to→aspect of
Giới từ 'of' thường đi với 'aspect'; 'to' là cấu trúc sai do dịch theo 'một khía cạnh đối với'.
Nói sao cho lên band
5part→6side→7+aspect
Đồng nghĩa
facet — nhấn vào một mặt cụ thể hơn, thường dùng trong phân tích chi tiết
side — phiên bản thông tục hơn, ít trang trọng
Dễ nhầm
element — thành phần cấu tạo vật, yếu tố cơ bản; khác 'aspect' là cách nhìn/khía cạnh
“A key element of the experiment is controlling the temperature.”
facet — một khía cạnh nhỏ hơn, thường dùng khi phân tách chi tiết
“One facet of the problem is the lack of public awareness.”
Mẹo nhớ & gốc từ
AS·PECT — AS (giống 'một') + PECT (nhớ là 'part') → khía cạnh
Từ Latin 'aspectus' (sự nhìn), vào tiếng Anh qua tiếng Pháp và Latin trung đại.