discourse marker · học thuật
as an illustration
/æz ən ˌɪləˈstreɪʃən/as an il·lus·TRA·tion
dùng để đưa ra một ví dụ minh hoạ cho ý vừa nói, trang trọng hơn cách nói thông thường
used when giving an example that clarifies or supports a point
Ví dụ
“To make the idea clearer, as an illustration I will describe a typical school in my hometown.”
Để ý tưởng rõ ràng hơn, tôi sẽ mô tả một trường học điển hình ở quê tôi như một ví dụ minh hoạ.
“As an illustration, the survey found that nearly half of respondents prefer evening classes.”
Làm ví dụ minh hoạ, cuộc khảo sát cho thấy gần một nửa số người được hỏi thích lớp vào buổi tối.
“As an illustration of the problem, consider the lack of affordable housing in many cities.”
Để minh hoạ vấn đề, hãy nghĩ tới việc thiếu nhà ở giá cả phải chăng ở nhiều thành phố.
Câu mẫu band 8
“As an illustration of how local policies can succeed, the city’s recycling programme halved landfill waste in two years.”
Cụm hay đi cùng
- serve as an illustration — đóng vai trò như một ví dụ minh hoạ
- offer/ provide an illustration — đưa ra một ví dụ minh hoạ
Họ từ
Lỗi thường gặp
I will give example of urbanisation.→I will give an example of urbanisation.
Người Việt thường quên mạo từ vì tiếng mẹ đẻ không có; cần thêm 'an' trước 'example'.
I example my point by telling a story.→I illustrate my point by telling a story.
Người học có xu hướng dịch trực tiếp 'ví dụ' là 'example' rồi dùng như động từ; 'example' không dùng như động từ trong ngữ cảnh này.
Nói sao cho lên band
5an example→6this shows→7+as an illustration
Đồng nghĩa
as shown by — nhấn vào bằng chứng hoặc dữ liệu cụ thể
Dễ nhầm
as illustrated in — dùng khi muốn nói một đồ thị, bảng biểu hoặc nguồn minh hoạ cụ thể đã chứng minh điều đó
“As illustrated in the chart, the unemployment rate has dropped over the last five years.”
as shown by — nhấn vào bằng chứng hoặc con số cụ thể hơn là kể chuyện minh hoạ
“As shown by the survey results, most students prefer evening classes.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hãy tưởng tượng một bức tranh (illustration) xuất hiện sau cụm 'as an' để minh hoạ ý vừa nói.
illustration từ Latin 'illustratus' nghĩa là làm sáng tỏ; cụm 'as an illustration' = 'như một minh hoạ'.