noun · trung tính
arrival
/əˈraɪvəl/a·RIVE·al
thời điểm hoặc hành động đến nơi, đặc biệt khi bắt đầu một chuyến đi hoặc khi máy bay/hành khách đến nơi
the act of arriving somewhere or the time when someone or something arrives
Ví dụ
“Our arrival at the hotel was late because of traffic.”
Chúng tôi đến khách sạn muộn vì kẹt xe.
“Please call me an hour before arrival.”
Hãy gọi cho tôi một giờ trước khi đến.
“Arrivals are shown on the large screen in the terminal.”
Các chuyến đến được hiển thị trên màn hình lớn trong nhà ga.
Câu mẫu band 8
“Given the delayed schedules, our precise arrival time became uncertain, so we contacted the host to rearrange the pickup.”
Cụm hay đi cùng
- arrival time — giờ đến
- on arrival — khi đến
- arrival hall — khu vực đến
Họ từ
Lỗi thường gặp
We arrived to the hotel.→We arrived at the hotel.
Người Việt thường dịch trực tiếp 'đến' thành 'to'; nhưng với 'arrive' giới từ đúng là 'at' (địa điểm nhỏ) hoặc 'in' (thành phố).
On our arrival we checked our baggage.→Upon our arrival we checked our baggage.
Cách dùng 'upon arrival' là cụm cố định trong tiếng Anh chính thức; học sinh hay dùng 'on arrival' — tuy 'on arrival' vẫn đúng, nhưng 'upon arrival' phổ biến trong hướng dẫn.
I waited in the arrival.→I waited in the arrivals hall.
Thiếu danh từ theo sau; thường dùng 'arrivals' (số nhiều) trong bảng thông báo sân bay hoặc 'arrival hall'.
Nói sao cho lên band
5come→6arrive→7+arrival
Đồng nghĩa
coming — thân mật hơn, ít trang trọng; 'arrival' dùng trong văn cảnh chính thức hơn
Dễ nhầm
landing — 'landing' chỉ hành động máy bay chạm đất; 'arrival' là thời điểm/việc đến nơi nói chung
“The plane's landing was smooth despite the crosswind.”
Mẹo nhớ & gốc từ
aRIVAL — RIVAL nhớ như 'rival' để tưởng tượng cuộc đua: người đến trước là 'arrival'.
Từ tiếng Latin 'arrivare' nghĩa là đến bờ (vì giai đoạn đầu dùng cho tàu thuyền).