phrase · trung tính
among them
/əˈmʌŋ ðəm/aMONG them
dùng để liệt kê trong danh sách các ví dụ: 'trong số đó có...'
used to point out particular items within a previously mentioned group
Ví dụ
“Several projects received funding; among them was a community garden initiative.”
Nhiều dự án được cấp kinh phí; trong số đó có sáng kiến vườn cộng đồng.
“The festival attracted artists from many countries; among them were painters from Vietnam.”
Lễ hội thu hút nghệ sĩ từ nhiều nước; trong số đó có các họa sĩ đến từ Việt Nam.
“We tested ten materials; among them, one proved exceptionally durable.”
Chúng tôi thử nghiệm mười vật liệu; trong số đó có một loại chứng tỏ độ bền đặc biệt.
Câu mẫu band 8
“The conference hosted experts from ten countries; among them were two Nobel laureates who spoke on climate policy.”
Cụm hay đi cùng
- among them was/are — trong số đó có (đi kèm động từ to be)
- among them one — trong số đó có một
Họ từ
Lỗi thường gặp
There were many candidates, among them the winner.→There were many candidates; among them was the winner.
Người Việt hay bỏ động từ sau 'among them'; cần dùng cấu trúc hoàn chỉnh với động từ hoặc đảo trật tự.
Among them were two from Spain and Italy.→Among them were two from Spain and two from Italy.
Người viết thường tắt quá mức khiến câu mơ hồ; cần rõ ràng khi liệt kê quốc gia hoặc số lượng.
Nói sao cho lên band
5one of them→6among others→7+among them
Đồng nghĩa
among others — thường đi sau một liệt kê, để nhấn rằng còn nhiều mục khác nữa
Dễ nhầm
among others — dùng để nói rằng còn nhiều mục khác không liệt kê, ít cụ thể hơn 'among them'
“She has written many articles, among others a study on urban transport.”
including — dùng để bắt đầu liệt kê; khác ở chỗ 'including' đi trực tiếp trước danh sách
“Many cities, including Tokyo and Seoul, face housing shortages.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Think 'aMONG them' → 'aMONG' như chữ 'among' nghĩa là 'trong số', nhớ đặt sau danh sách.
'among' nghĩa là ở giữa, 'them' là 'họ/những thứ đó' → 'among them' = 'trong số đó'.