verb · trung tính
affect
/əˈfekt/a·FFECT
ảnh hưởng tới; làm thay đổi (một tình huống, cảm xúc hoặc kết quả)
to have an influence on or make a change to something
Ví dụ
“How will the new policy affect small businesses in the area?”
Chính sách mới sẽ ảnh hưởng như thế nào đến các doanh nghiệp nhỏ ở khu vực đó?
“The drought affected crop yields across the region.”
Hạn hán đã ảnh hưởng tới sản lượng cây trồng ở khắp vùng.
“Students' motivation can be affected by the quality of teaching.”
Động lực của học sinh có thể bị ảnh hưởng bởi chất lượng giảng dạy.
Câu mẫu band 8
“Changes in government funding can directly affect universities’ ability to offer specialist courses.”
Cụm hay đi cùng
- affect + object (affect something) — ảnh hưởng tới + danh từ (ảnh hưởng tới cái gì)
- be affected by — bị ảnh hưởng bởi
- significantly/negatively/positively affect — ảnh hưởng đáng kể/tiêu cực/tích cực
Họ từ
Lỗi thường gặp
to effect→to affect
Người Việt thường dịch nhầm 'ảnh hưởng' thành 'effect' (danh từ) rồi viết 'to effect'. 'To effect' nghĩa là 'thực hiện, đưa vào hiệu lực', không phải 'ảnh hưởng'.
affect on→affect / be affected by
Người Việt hay thêm giới từ 'on' theo thói quen tiếng Việt ('ảnh hưởng lên'), trong khi collocation đúng là 'affect something' hoặc 'be affected by something'.
Nói sao cho lên band
5influence→6impact→7+affect
Đồng nghĩa
influence — thường nhấn mạnh tác động kéo dài hoặc sức mạnh tác động
impact — mạnh và rõ rệt hơn, thường dùng trong văn viết học thuật
Dễ nhầm
effect — effect là danh từ, chỉ 'kết quả' hoặc 'tác động' (the effect of X). Khi cần động từ 'ảnh hưởng', phải dùng affect.
“The effect of the new law was immediate.”
Mẹo nhớ & gốc từ
aFFIX (gắn) → affect nhờ chữ 'af-' nghĩ tới 'a frame' ảnh hưởng lên cái khung
từ Latin affectare 'cố gắng hướng tới', sau nghĩa chuyển thành 'ảnh hưởng' trong tiếng Anh.