noun · học thuật
administration
/ədˌmɪnɪˈstreɪʃən/ad·min·is·TRAY·tion
sự quản lý, cơ quan quản lý hoặc hành chính
the management or organization of something; the people who manage it
Ví dụ
“Public administration must balance efficiency with fairness.”
Ngành hành chính công phải cân bằng giữa hiệu quả và công bằng.
“The university administration decided to extend the deadline.”
Ban quản trị trường đại học đã quyết định gia hạn hạn chót.
“Good administration of funds is essential for project success.”
Việc quản lý quỹ tốt là cần thiết cho sự thành công của dự án.
Câu mẫu band 8
“Effective public administration requires transparent procedures and accountable leadership.”
Cụm hay đi cùng
- public administration — quản lý công
- administration of funds/policies — quản lý quỹ/chính sách
Họ từ
Lỗi thường gặp
use 'management' always instead of 'administration' in academic writing→administration
Người Việt thường dùng management cho mọi tình huống; nhưng 'administration' phù hợp khi nói về bộ máy hành chính, chính phủ hoặc thủ tục hành chính.
write 'administration decided' without article when meaning a specific body→the administration decided
Trong câu chỉ một tổ chức cụ thể cần dùng mạo từ 'the' (the administration).
Nói sao cho lên band
5order→6management→7+administration
Đồng nghĩa
management — management nhấn vào tổ chức và điều hành; administration có thể chỉ cả cơ quan hành pháp hoặc quy trình hành chính
Dễ nhầm
management — management nhấn vào kỹ năng điều hành và quản lý doanh nghiệp; administration thường liên quan đến thủ tục, bộ máy hoặc chính sách công
“The company's management implemented a new staff rota.”
Mẹo nhớ & gốc từ
wordform: thêm -ative để có tính từ 'administrative' (administration → administrative).
admin‑is‑TRAY‑tion → TRAY (khay) nhớ là mọi thứ được xếp trên 'khay' của bộ máy quản lý.
từ Latin administratio 'hành động quản lý', qua tiếng Pháp/tiếng Anh trung cổ