verb · trung tính
adjust
/əˈdʒʌst/a·DJUST
điều chỉnh, thích nghi (thay đổi nhỏ để phù hợp hơn)
to change something slightly to make it more suitable or effective; to adapt
Ví dụ
“She adjusted the settings until the image was clear.”
Cô điều chỉnh các cài đặt cho đến khi hình ảnh rõ.
“New employees need time to adjust to the company's culture.”
Nhân viên mới cần thời gian để thích nghi với văn hóa công ty.
“The thermostat adjusts automatically according to the temperature.”
Bộ điều nhiệt tự động điều chỉnh theo nhiệt độ.
Câu mẫu band 8
“Policymakers should adjust taxation levels to cushion vulnerable households without discouraging investment.”
Cụm hay đi cùng
- adjust to change — thích nghi với thay đổi
- make adjustments — thực hiện các điều chỉnh
Họ từ
Lỗi thường gặp
use 'adapt' and 'adjust' interchangeably all the time→adjust
Người Việt hay dùng 'adapt' cho mọi ngữ cảnh; trong IELTS cần phân biệt: 'adjust' = chỉnh sửa nhỏ/thời gian ngắn, 'adapt' = thích nghi lớn hơn.
say 'to adjust on' instead of 'adjust to' or 'adjust for'→adjust to / adjust for
Sai giới từ rất phổ biến; phải dùng 'adjust to' (thích nghi với) hoặc 'adjust for' (điều chỉnh vì lý do).
Nói sao cho lên band
5change→6adapt→7+adjust
Đồng nghĩa
adapt — adapt thường mang nghĩa thích nghi lớn hơn, thay đổi theo hoàn cảnh; adjust là thay đổi nhỏ hơn, tinh chỉnh
Dễ nhầm
adapt — adapt = thay đổi để phù hợp với hoàn cảnh mới; adjust = thay đổi nhỏ, chỉnh sửa
“Species must adapt to changing climates over generations.”
Mẹo nhớ & gốc từ
wordform: động từ 'adjust' tạo danh từ bằng cách thêm -ment → 'adjustment'.
a·DJUST → JUST (đúng) = điều chỉnh cho 'đúng' hơn.
từ tiếng Pháp ancien 'ajuster' có nguồn gốc từ Latin 'juxtare' (đặt gần)