verb · trung tính
acclimatize
UK/əˈklaɪmətaɪz/US/əˈklaɪməˌtaɪz/a·CLIM·a·tize
thích nghi dần với điều kiện khí hậu, độ cao hoặc múi giờ mới
to become used to a new climate, altitude, or situation
Ví dụ
“Hikers need time to acclimatize to high altitudes.”
Người leo núi cần thời gian để thích nghi với độ cao lớn.
“It took me three days to acclimatize to the humid weather.”
Tôi mất ba ngày để quen với thời tiết ẩm ướt.
“New staff were given a week to acclimatize to the local working culture.”
Nhân viên mới được cho một tuần để thích nghi với văn hóa làm việc địa phương.
Câu mẫu band 8
“Mountaineers must acclimatize slowly to avoid altitude sickness.”
Cụm hay đi cùng
- acclimatize to — thích nghi với
- acclimatize quickly — thích nghi nhanh
Họ từ
Lỗi thường gặp
acclimatize on the new climate→acclimatize to the new climate
Người Việt có xu hướng dịch 'với' thành 'on' hoặc 'in'; động từ này yêu cầu giới từ 'to'.
Nói sao cho lên band
5get used to→6adapt→7+acclimatize
Đồng nghĩa
adapt — chung hơn, dùng cho nhiều tình huống chứ không chỉ khí hậu/độ cao
adjust — nhanh hoặc nhỏ hơn, nhấn vào hành động thay đổi bản thân
Dễ nhầm
adapt — thích nghi nói chung; không nhất thiết liên quan đến khí hậu hoặc độ cao
“It took me a week to acclimatize to the high altitude.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Động từ đi kèm với giới từ 'to' khi nói 'acclimatize to something'; danh từ tương ứng là 'acclimatization'.
accliMATize → MAT ~ 'mát' (khí hậu) → nhớ là thích nghi với khí hậu/độ cao.
từ 'acclimate' (thích nghi với khí hậu) + hậu tố -ize để tạo động từ hành động hóa.