structure · trang trọng
A is no more + adjective + than + B
nói A không hẳn hơn B về tính chất đó — nhấn phủ định rằng A không hơn B chút nào
used to say that A is not any more (adjective) than B; denies a difference in degree
Ví dụ
“He is no more qualified than his colleague for that senior role.”
Anh ta cũng không hẳn đủ trình độ hơn đồng nghiệp để nhận vị trí cấp cao đó.
“The new system is no more efficient than the old one.”
Hệ thống mới không hẳn hiệu quả hơn hệ thống cũ.
“The evidence is no more convincing than anecdote.”
Bằng chứng này không hẳn thuyết phục hơn những giai thoại.
Câu mẫu band 8
“The modern treatment is no more effective than earlier methods when long-term outcomes are taken into account.”
Cụm hay đi cùng
- no more effective than — không hẳn hiệu quả hơn
- no more likely than — không hẳn có khả năng hơn
Họ từ
Lỗi thường gặp
He is not more qualified than his colleague.→He is no more qualified than his colleague.
Cả hai câu đều có thể hiểu được, nhưng 'no more ... than' là cấu trúc trang trọng, súc tích; người Việt hay dùng 'not more ... than' do dịch trực tiếp, bỏ mất sắc thái nhấn phủ định mạnh.
She is no more taller than him.→She is no taller than him.
Người học thường mắc lỗi lặp cấu trúc so sánh ('no more taller' là lẫn hai cách so sánh). Cần chọn một hình thức: 'no taller than' hoặc 'no more + adjective + than' (nhưng không lồng 'taller' vào 'no more').
Nói sao cho lên band
5not more + adjective + than→6not any more + adjective + than→7+A is no more + adjective + than + B
Đồng nghĩa
not any more ... than ... — cùng ý nhưng 'no more ... than' ngắn gọn và trang trọng hơn
Dễ nhầm
no more than + number — 'no more than' trước số thiên về nghĩa 'chỉ, không quá', khác với 'no more + adj + than' (phủ định so sánh).
“The meeting lasted no more than thirty minutes.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Dùng 'no more + adj + than' để phủ định rằng A tốt/khác hơn B về mặt tính chất. Tránh lồng hai hình thức so sánh (ví dụ 'no more taller' là sai). Phân biệt với 'no more than + number' (nghĩa 'chỉ, tối đa').
no more ... than → nhớ là phủ định so sánh, không cộng thêm 'more' vào dạng so sánh (no more taller = sai).
'no more' là phủ định của 'more', cấu trúc đã tồn tại lâu trong tiếng Anh để so sánh phủ định.