Word forms

-ize

Band 5-6

Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.

Học bộ này bằng flashcard

20 từ trong bộ

  1. 1

    analyzeverb/ˈænəlaɪz/

    phân tích — bóc tách thông tin thành các phần để hiểu sâu hơn

    The students analyzed the survey results and reported three main trends.

  2. 2

    organizeverb/ˈɔːɡənaɪz/

    sắp xếp, bố trí; lên kế hoạch và điều phối để một sự kiện hoặc hệ thống vận hành trơn tru

    We need someone to organize the charity concert this weekend.

  3. 3

    realizeverb/ˈrɪəlaɪz/

    nhận ra, hiểu rõ điều gì đó; trở nên nhận thức về một việc

    I didn't realize the test was today.

  4. 4

    recognizeverb/ˈrɛkəɡnaɪz/

    nhận ra (ai/cái gì đã gặp trước đó) hoặc công nhận (một sự thật/quyền lợi)

    I didn't recognize him with his new haircut.

  5. 5

    socializeverb/ˈsəʊʃəlaɪz/

    giao lưu, gặp gỡ và trò chuyện với người khác; tham gia hoạt động xã hội

    After moving to university she found it hard to socialize at first.

  6. 6

    emphasizeverb/ˈɛmfəsaɪz/

    nhấn mạnh một điểm nào đó, làm nổi bật tầm quan trọng của điều gì

    Teachers often emphasize the importance of practice.

  7. 7

    summarizeverb/ˈsʌməraɪz/

    tóm tắt — nêu ngắn gọn ý chính, bỏ bớt chi tiết

    Can you summarize the article in two sentences?

  8. 8

    memorizeverb/ˈmeməraɪz/

    học thuộc, ghi nhớ bằng cách luyện tập để có thể nhắc lại chính xác

    Students often memorize vocabulary lists before exams.

  9. 9

    prioritizeverb/praɪˈɒrɪtaɪz/

    xếp thứ tự ưu tiên; quyết định điều gì quan trọng hơn nên làm trước

    When you're busy, it's important to prioritize your tasks.

  10. 10

    criticizeverb/ˈkrɪtɪsaɪz/

    phê bình, chỉ trích; nêu ra điểm không tốt hoặc lỗi của ai/cái gì

    The minister was criticized for the lack of action.

  11. 11

    capitalizeverb/ˈkæpɪtəlaɪz/

    tận dụng (một cơ hội hoặc tình huống) để có lợi

    Many small businesses capitalized on the tourism boom last year.

  12. 12

    colonizeverb/ˈkɒlənaɪz/

    chiếm đóng, thiết lập thuộc địa và cai trị một vùng đất/tổ dân

    In the 19th century many European powers colonized parts of Africa.

  13. 13

    globalizeverb/ˈɡləʊbəlaɪz/

    làm cho mang tầm toàn cầu; khiến cái gì trở nên phổ biến/trong phạm vi quốc tế

    Many food brands have globalized, selling the same products in dozens of countries.

  14. 14

    visualizeverb/ˈvɪʒuəlaɪz/

    tưởng tượng thành hình ảnh trong đầu; hình dung rõ ràng

    Before I start writing my answer, I like to visualize the essay structure.

  15. 15

    modernizeverb/ˈmɒdənaɪz/

    cập nhật, hiện đại hóa; làm cho phù hợp với tiêu chuẩn hoặc công nghệ hiện đại

    The city plans to modernize its public transport system.

  16. 16

    categorizeverb/ˈkætəɡəraɪz/

    phân loại — xếp vào các nhóm hoặc loại dựa trên tiêu chí nhất định

    For clarity, categorize the comments by topic before writing the report.

  17. 17

    materializeverb/məˈtɪəriəlaɪz/

    trở thành hiện thực; xuất hiện (thường là điều đã được dự đoán hoặc hứa hẹn)

    The promised funding did not materialize until months later.

  18. 18

    revitalizeverb/riːˈvaɪtəlaɪz/

    hồi sinh, làm mới (khu vực, nền kinh tế, chương trình) để hoạt động trở lại hiệu quả

    City planners want to revitalize the old industrial district.

  19. 19

    urbanizeverb/ˈɜːbənaɪz/

    làm cho một khu vực trở nên đô thị; chuyển dân cư về sống ở thành thị

    As countries develop, they tend to urbanize rapidly.

  20. 20

    standardizeverb/ˈstændədaɪz/

    làm cho nhất quán theo tiêu chuẩn chung; chuẩn hóa

    To compare results between schools, the ministry plans to standardize the exam format.

Bộ liên quan