grammar · trung tính
Would rather + (someone) + past simple
Diễn tả muốn ai đó làm/không làm điều gì (thường nói về người khác) — dùng past simple cho ý ở hiện tại hoặc tương lai; để nói tiếc về quá khứ dùng 'would rather + have + past participle'.
Expresses a preference about what someone does (often someone else). Use past simple after 'would rather' for present/future preferences; use 'would rather have + past participle' for past regrets.
Ví dụ
“I would rather you didn't smoke in my house.”
Tôi thích bạn không hút thuốc trong nhà tôi hơn (tôi muốn bạn đừng hút).
“She would rather he came earlier tomorrow.”
Cô ấy muốn anh ấy đến sớm hơn vào ngày mai.
“They would rather you had told them the truth.”
Họ ước bạn đã nói thật với họ (diễn tả hối tiếc về quá khứ).
Câu mẫu band 8
“Given the noise in the neighbourhood, I'd rather my neighbours kept their parties earlier in the evening.”
Cụm hay đi cùng
- would rather + you/he/she/we + past simple — Dùng khi nói về mong muốn đối với hành động của người khác
- would rather + have + past participle — Dùng để diễn tả tiếc nuối về quá khứ
Lỗi thường gặp
I would rather him go now.→I would rather he went now.
Người Việt dễ quên chia động từ theo chủ ngữ tiếng Anh; phải dùng past simple sau 'would rather' khi nói về người khác.
I would rather him to go now.→I would rather he went now.
Dịch sát cấu trúc 'muốn ai đó làm gì' dẫn đến thêm 'to' (infinitive), nhưng cấu trúc chính xác yêu cầu past simple.
Nói sao cho lên band
5want someone to + V→6would like someone to + V→7+Would rather + (someone) + past simple
Đồng nghĩa
would like someone to + V — mang sắc thái lịch sự hơn, nhưng không dùng cấu trúc quá khứ như 'would rather' cho mong muốn về người khác
Dễ nhầm
prefer + V-ing/to + V — 'prefer' diễn tả sở thích chung hơn; 'would rather' thường cho ngữ cảnh cụ thể hoặc tức thời
“I prefer travelling by train to travelling by plane.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Cấu trúc: (I) would rather + V (dùng để nói sở thích cho chính mình ở thời điểm hiện tại: I'd rather stay). (II) would rather + someone + past simple để diễn tả mong muốn ai đó làm/không làm điều gì bây giờ hoặc trong tương lai: I'd rather you left. (III) would rather + have + past participle để nói tiếc nuối về quá khứ: I'd rather you had told me.
Rather → nhớ chia sang quá khứ khi nói về người khác: 'would rather he WENT'.
'Would rather' là dạng so sánh cũ của 'would' + 'rather', dùng lâu trong tiếng Anh biểu thị sở thích hoặc mong muốn.