subordinator / concessive · học thuật

Given that + clause, + clause

Band 6-7task2speaking

Dùng để nêu một tiền đề, điều đã biết hoặc thực tế như lý do/hệ quả: 'Xét rằng...', 'vì rằng...'. Thích hợp cho mở bài/điểm luận trong Task 2.

Introduces a premise or fact to be accepted; often used to give a reason or justification before the main clause.

Ví dụ

Given that many cities are densely populated, investing in public transport is sensible.

Xét rằng nhiều thành phố có mật độ dân cư cao, đầu tư vào giao thông công cộng là hợp lý.

Given that the data are incomplete, we should be cautious about firm conclusions.

Vì dữ liệu chưa đầy đủ, chúng ta nên thận trọng khi đưa ra kết luận chắc chắn.

Given that she has ten years' experience, she is the obvious candidate for the role.

Xét rằng cô ấy có mười năm kinh nghiệm, cô ấy là ứng viên rõ ràng cho vị trí đó.

Câu mẫu band 8

Given that global temperatures are rising, policymakers must prioritise adaptation strategies alongside mitigation efforts.

Cụm hay đi cùng

  • Given that + clause, + clauseCách nối phổ biến để dẫn một giả thiết hoặc hoàn cảnh đã biết.

Lỗi thường gặp

Because that many people are unemployed, the government acted.Given that many people are unemployed, the government acted.

Dịch thô từ tiếng Việt ('vì rằng') dẫn tới sai cấu trúc; 'because that' không phải liên từ chuẩn. 'Given that' là lựa chọn học thuật hơn trong văn viết.

Given the fact that many people are unemployed, the government acted.Given that many people are unemployed, the government acted.

Câu được chấp nhận nhưng thường dài. Người Việt hay lạm dụng 'given the fact that' — không sai nhưng kém gọn. Khuyên dùng 'Given that' cho văn học thuật súc tích.

Nói sao cho lên band

5Because + clause6Considering that + clause7+Given that + clause

Đồng nghĩa

Considering that / In view of the fact thatCác cụm có thể thay thế, 'given that' trực tiếp và ngắn gọn hơn.

Dễ nhầm

Considering that'Considering that' tương đương về nghĩa, thường ít trang trọng hơn 'given that' nhưng có thể hoán đổi trong nhiều ngữ cảnh học thuật.

Considering that the study was small, the results are interesting.

Mẹo nhớ & gốc từ

'Given that + mệnh đề' dùng để nêu một thực tế/giả thiết được chấp nhận trước khi nêu kết luận. Thường đứng ở đầu câu, không cần dấu phẩy bắt buộc nhưng nên dùng để rõ ràng: Given that + clause, clause.

Given that → 'Xét rằng' — đặt lên đầu câu để dẫn lý do/tiền đề.

'Given' ở đây mang nghĩa 'đã được cho/đã biết', kết hợp với 'that' tạo liên từ nêu tiền đề.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Câu phức

Học từ này cùng bộ