adjective · trung tính
widespread
UK/ˌwaɪdˈspred/US/ˌwaɪdˈsprɛd/WIDE·spread
lan rộng, phổ biến ở nhiều nơi hoặc nhiều người
existing or happening in many places or among many people
Ví dụ
“There is widespread agreement that exercise benefits mental health.”
Có sự đồng thuận rộng rãi rằng tập thể dục có lợi cho sức khỏe tinh thần.
“Smartphones are now widespread among teenagers.”
Điện thoại thông minh hiện phổ biến rộng rãi trong giới thiếu niên.
“Use 'widespread' in Part 1 to talk about common trends or in Task 2 to describe societal patterns.”
Dùng 'widespread' trong Part 1 để nói về xu hướng phổ biến hoặc trong Task 2 để mô tả mô hình xã hội.
Câu mẫu band 8
“Despite government campaigns, vaccine hesitancy remains widespread across several demographic groups.”
Cụm hay đi cùng
- widespread belief/ support/ use — niềm tin/ sự ủng hộ/ sự sử dụng phổ biến
- become/ remain widespread — trở nên/ vẫn phổ biến
Họ từ
Lỗi thường gặp
say 'very widespread' always→use 'widespread' without 'very' unless you mean an intensifier
Người Việt thường thêm 'very' theo thói quen dịch 'rất phổ biến', nhưng 'widespread' đã mang nghĩa mạnh; 'very widespread' đôi khi vẫn được nhưng thường không cần thiết.
translate directly as 'rộng rãi' → 'broadly spread'→use 'widespread'
Dịch word-by-word từ 'rộng rãi' dễ dẫn đến cụm từ không tự nhiên; tiếng Anh chuẩn là 'widespread'.
Nói sao cho lên band
5common→6popular→7+widespread
Đồng nghĩa
prevalent — hơi trang trọng, thường trong văn viết học thuật
common — phổ biến nhưng ít trang trọng hơn
Dễ nhầm
prevalent — cả hai đều là 'phổ biến', nhưng 'prevalent' dùng nhiều trong phân tích thống kê/ nghiên cứu và trang trọng hơn 'widespread'.
“Smoking was prevalent among the population in the 1950s.”
Mẹo nhớ & gốc từ
'wide' = rộng + 'spread' = lan ra → dễ nhớ là 'lan rộng'.
ghép từ wide (rộng) + spread (lan rộng) — nghĩa dễ liên tưởng.