adj · trung tính

relevant

UK/ˈrɛlɪvənt/US/ˈreləvənt/REL·e·vant

Band 5-6task2speaking

liên quan, thích hợp với vấn đề đang bàn

closely connected or appropriate to what is being discussed or considered

Ví dụ

Make sure your examples are relevant to the question.

Đảm bảo ví dụ của bạn liên quan tới đề bài.

Only include relevant data in the report.

Chỉ đưa dữ liệu có liên quan vào báo cáo.

Her research focuses on issues relevant to urban planning.

Nghiên cứu của cô ấy tập trung vào các vấn đề liên quan tới quy hoạch đô thị.

Câu mẫu band 8

When writing your essay, only include evidence that is directly relevant to your argument.

Cụm hay đi cùng

  • relevant toliên quan tới
  • highly relevantrất liên quan
  • relevant informationthông tin có liên quan

Họ từ

relevance nounrelevantly adv

Lỗi thường gặp

importantrelevant

Người Việt hay dùng 'important' cho mọi thứ 'quan trọng', nhưng trong IELTS 'relevant' nhấn tới sự liên quan với luận điểm.

relatedrelevant

'Related' đúng nhưng có thể mờ; 'relevant' trang trọng và chính xác hơn trong Task 2.

Nói sao cho lên band

5related6connected7+relevant

Đồng nghĩa

pertinenttrang trọng hơn, dùng nhiều trong văn học thuật

applicablenhấn tính áp dụng được vào hoàn cảnh

Dễ nhầm

pertinent'Pertinent' trang trọng và thể hiện mức độ liên quan rất phù hợp cho academic writing.

She raised some pertinent questions during the seminar.

related'Related' chỉ mối liên hệ chung; 'relevant' thường biểu đạt tính ứng dụng hoặc phù hợp với vấn đề.

The two topics are related but not directly relevant.

Mẹo nhớ & gốc từ

RE (về lại) + LEVANT (giống 'levant' = liên quan) → có liên quan

Từ Latin 'relevare' (làm nhẹ), dần phát triển nghĩa 'liên quan' trong tiếng Anh

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sublist 6

Học từ này cùng bộ