verb · học thuật
enhance
UK/ɪnˈhɑːns/US/ɪnˈhæns/en·HANCE
cải thiện, làm tăng chất lượng hoặc giá trị
to improve or increase the quality, amount, or strength of something
Ví dụ
“The new lighting will enhance the appearance of the building.”
Hệ thống đèn mới sẽ làm tăng vẻ ngoài của toà nhà.
“Improving teachers' training can enhance student outcomes.”
Cải thiện đào tạo giáo viên có thể nâng cao kết quả học tập của học sinh.
“Adding spices greatly enhanced the flavour of the dish.”
Thêm gia vị đã làm tăng đáng kể hương vị món ăn.
Câu mẫu band 8
“Investing in teacher development can significantly enhance educational outcomes across socio-economic groups.”
Cụm hay đi cùng
- enhance performance — nâng cao hiệu suất
- enhance quality — cải thiện chất lượng
- enhance reputation — nâng cao danh tiếng
Họ từ
Lỗi thường gặp
increase→enhance
Học viên VN thường dùng 'increase' cho mọi tình huống muốn 'tăng', nhưng 'enhance' nhấn đến 'cải thiện chất lượng' hơn là chỉ tăng về số lượng.
make better→enhance
Dịch word-by-word 'làm tốt hơn' hơi nặng tay trong văn học thuật; 'enhance' là dạng trang trọng và ngắn gọn phù hợp Task 2.
Nói sao cho lên band
5improve→6boost→7+enhance
Đồng nghĩa
improve — chung, ít trang trọng hơn 'enhance'
boost — nhấn mạnh tăng nhanh hoặc tạm thời
Dễ nhầm
improve — 'Improve' rộng và thân hơn, dùng được ở cả văn nói; 'enhance' trang trọng hơn, hợp bài viết học thuật.
“The university invested in new facilities to improve student experience.”
boost — 'Boost' nhấn mạnh tăng nhanh, thường liên quan tới số liệu; 'enhance' thích hợp khi nói về chất lượng.
“A marketing campaign can boost short-term sales.”
Mẹo nhớ & gốc từ
EN (tăng lên) + HANCE (như 'chance' tốt hơn) → cải thiện cơ hội
Từ gốc Latin 'enhance' qua tiếng Pháp trung đại 'enhauncer', nghĩa là nâng cao