noun (countable) · đời thường
wedding
/ˈwedɪŋ/WED·ding
lễ cưới, buổi tổ chức kỷ niệm hôn nhân
a ceremony in which two people get married and sometimes the celebration after it
Ví dụ
“They invited all their friends to the wedding.”
Họ đã mời tất cả bạn bè đến lễ cưới.
“We booked a hall for the wedding reception.”
Chúng tôi đặt hội trường cho tiệc cưới.
“She wore a simple dress to the wedding.”
Cô ấy mặc một chiếc váy đơn giản đến lễ cưới.
Câu mẫu band 8
“They chose an intimate wedding with close family because they preferred meaningful moments to a large, showy celebration.”
Cụm hay đi cùng
- wedding ceremony — lễ cưới
- wedding reception — tiệc cưới
- have a wedding — tổ chức lễ cưới
Họ từ
Lỗi thường gặp
make a wedding→have/hold a wedding
Dịch sát 'làm đám cưới' khiến dùng 'make', trong tiếng Anh hay dùng 'have/hold a wedding'.
attend wedding without article→attend the wedding / attend a wedding
Thiếu mạo từ là lỗi phổ biến do tiếng Việt không có mạo từ.
Nói sao cho lên band
5do a wedding→6have a ceremony→7+wedding
Đồng nghĩa
nuptials — từ trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày
Dễ nhầm
marriage — wedding là buổi lễ; marriage là trạng thái/văn bản pháp lý của việc kết hôn
“They have been in a happy marriage for twenty years.”
Mẹo nhớ & gốc từ
WED (kết hôn) + -DING (sự kiện) → sự kiện kết hôn = wedding.
Từ 'wed' (kết hôn) với hậu tố -ing chỉ sự kiện; nghĩa là buổi kết hôn.