adjective · học thuật

viable

/ˈvaɪəbl/VI·a·ble

Band 6-7task2speaking

khả thi, có thể thực hiện được (kế hoạch, ý tưởng)

capable of working successfully; feasible and practical

Ví dụ

Solar energy is a viable alternative to fossil fuels in many regions.

Năng lượng mặt trời là một lựa chọn khả thi thay cho nhiên liệu hoá thạch ở nhiều vùng.

We need a viable plan before investing.

Chúng ta cần một kế hoạch khả thi trước khi đầu tư.

Is the proposal economically viable in the long term?

Đề xuất có khả thi về mặt kinh tế trong dài hạn không?

Câu mẫu band 8

Although technically feasible, the project is not commercially viable without substantial investment.

Cụm hay đi cùng

  • viable option/alternative/solutionlựa chọn/giải pháp khả thi
  • commercially viablekhả thi về mặt thương mại

Họ từ

viability nounviably adverb (ít dùng)

Lỗi thường gặp

use 'possible' for all meaningsviable

Người Việt thường nói 'possible' nhưng 'viable' mang tính học thuật và ám chỉ khả năng thực hiện thành công.

confuse 'viable' with 'available'viable

Hai từ có cách viết giống nhau ở đầu nên học viên VN hay nhầm; 'available' = có sẵn, 'viable' = khả thi.

Nói sao cho lên band

5possible6feasible7+viable

Đồng nghĩa

feasiblegần như đồng nghĩa; feasible nhấn vào khả năng thực hiện

Dễ nhầm

feasiblefeasible và viable gần nhau; feasible nhấn phương pháp, viable nhấn khả năng tồn tại/ thành công lâu dài

The plan is feasible but not economically viable.

Mẹo nhớ & gốc từ

VIA + BLE — 'có đường (via) thì có thể chịu được' → khả thi.

Từ Latin vivere 'to live' → viable nghĩa 'có thể tồn tại/hoạt động'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sublist 6

Học từ này cùng bộ