v · trung tính
convey
/kənˈveɪ/con·VEY
truyền đạt, diễn đạt (ý tưởng, cảm xúc, thông tin)
To communicate or make known (an idea, feeling, or information) to someone
Ví dụ
“In your introduction, convey your main argument clearly.”
Trong phần mở bài, hãy truyền đạt luận điểm chính của bạn một cách rõ ràng.
“The graph conveys the rapid rise in urban population.”
Biểu đồ truyền đạt sự gia tăng nhanh của dân số đô thị.
“Her tone conveyed disappointment even though her words did not say so.”
Giọng điệu của cô ấy truyền đạt sự thất vọng dù lời nói không nói trực tiếp.
Câu mẫu band 8
“The report conveys the urgency of the problem by combining statistical evidence with personal testimonies.”
Cụm hay đi cùng
- convey a message/idea — truyền đạt một thông điệp/ý tưởng
- clearly convey — truyền đạt rõ ràng
- convey information/data — truyền đạt thông tin/dữ liệu
Họ từ
Lỗi thường gặp
use 'convey' only for physical transport (like carrying)→use 'convey' mainly for ideas, feelings, information in academic writing
Người Việt đôi khi dịch trực tiếp 'convey' là 'chuyển' (vật), nhưng trong IELTS từ này thường dùng cho ý nghĩa truyền đạt thông tin.
Nói sao cho lên band
5show→6demonstrate→7+convey
Đồng nghĩa
communicate — rộng hơn, bao gồm cả trao đổi hai chiều
express — nhấn mạnh cách thể hiện cảm xúc/ý nghĩ
Dễ nhầm
convey vs express — 'Express' thường về biểu lộ cảm xúc/ý kiến; 'convey' nhắm vào việc truyền đạt thông tin hoặc ấn tượng người nghe/đọc nhận được.
“She expressed her opinion clearly, and her tone conveyed urgency.”
Mẹo nhớ & gốc từ
CON-VEY: 'con' (chung) + 'vey' (giống 'way') → 'chung đường' truyền đi ý nghĩa.
Từ tiếng Pháp trung cổ 'conveier' nghĩa là 'đưa cùng', từ Latin 'con-' + 'via' (đường).