noun · đời thường
username
UK/ˈjuː.zə.neɪm/US/ˈjuː.zər.neɪm/USER·name
Tên đăng nhập (được dùng cùng mật khẩu để vào tài khoản).
A unique name used to identify a user on a computer system or online service.
Ví dụ
“Choose a username that you can remember but isn’t too obvious.”
Chọn tên đăng nhập mà bạn có thể nhớ nhưng không quá dễ đoán.
“I forgot my username and had to recover it through email.”
Tôi quên tên đăng nhập và phải phục hồi qua email.
“Never share your username and password with strangers.”
Không bao giờ chia sẻ tên đăng nhập và mật khẩu với người lạ.
Câu mẫu band 8
“For security reasons, avoid using your full name as your username on public platforms.”
Cụm hay đi cùng
- create a username — tạo tên đăng nhập
- username and password — tên đăng nhập và mật khẩu
Họ từ
Lỗi thường gặp
user name→username
Người Việt thường tách hai từ vì dịch 'tên người dùng', nhưng tiếng Anh chuẩn là 'username' (một từ).
my username is John→my username is John123
Người học hay đặt username chỉ là tên thật; điều này không an toàn và trong IELTS nên nhấn tính thực tế: username thường kết hợp chữ/số.
Nói sao cho lên band
5user name→6login name→7+username
Đồng nghĩa
login name — 'login name' có thể dùng thay nhưng 'username' phổ biến hơn trong giao tiếp trực tuyến
Dễ nhầm
login name — 'login name' có thể thay cho username nhưng ít phổ biến hơn; sắc thái tương đương trong nhiều ngữ cảnh
“Enter your login name and password to continue.”
Mẹo nhớ & gốc từ
USER + NAME → tên để hệ thống nhận diện bạn.
ghép user (người dùng) và name (tên) — dần trở thành một từ ghép thông dụng trong tin học.