noun / verb · trung tính

email

/ˈiː.meɪl/E·mail

Band 4-5speakingtask1task2

thư điện tử; gửi thư điện tử

A message sent electronically between people using the internet / to send such a message

Ví dụ

Please email me the report by Friday.

Hãy gửi báo cáo cho tôi qua email trước thứ Sáu.

I received an email from my teacher today.

Hôm nay tôi nhận được một email từ giáo viên.

Check your email for the invitation.

Kiểm tra email để xem lời mời.

Câu mẫu band 8

I emailed the professor my thesis draft and asked for feedback on the methodology.

Cụm hay đi cùng

  • send an emailgửi một email
  • check your emailkiểm tra email của bạn
  • reply to an emailtrả lời email

Họ từ

email noun / verbe‑mail noun (older spelling)emails noun (plural)

Lỗi thường gặp

I will write you an email.I will send you an email.

Người Việt dịch trực tiếp 'viết' từ 'viết thư', nhưng trong tiếng Anh nói 'send an email' khi muốn thông báo gửi; 'write' chỉ hành động viết, không nhất thiết gửi.

She has many emails yesterday.She had many emails yesterday.

Người Việt hay dùng present perfect thay cho quá khứ đơn vì cách biểu đạt thời gian khác; khi đã nêu 'yesterday' cần quá khứ đơn.

Nói sao cho lên band

5mail6message7+email

Đồng nghĩa

messagechung hơn; không nhất thiết là email

mailthường chỉ bưu kiện/mails, dễ gây nhầm lẫn nếu dùng cho email

Dễ nhầm

mailthường là thư truyền thống hoặc bưu kiện; 'email' là thư điện tử

I received mail from my relative, but no email.

messagekhái quát hơn, có thể là tin nhắn trên điện thoại hoặc ứng dụng

She left me a message on WhatsApp.

Mẹo nhớ & gốc từ

Email có thể là danh từ đếm được: an email, two emails; khi nói hành động dùng động từ 'send' hoặc 'email' (as a verb).

E + mail → 'thư' gửi bằng điện tử (e- như electric).

viết tắt của 'electronic mail' — thư điện tử.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Công nghệ & internet

Học từ này cùng bộ