noun/verb · trung tính

update

/ˈʌp.deɪt/UP·date

Band 5-6speakingtask2

cập nhật; (v) làm mới thông tin hoặc phần mềm; (n) bản cập nhật

to make something more modern or include new information; a new version or piece of information that replaces older ones

Ví dụ

I need to update my phone's operating system.

Tôi cần cập nhật hệ điều hành điện thoại.

The app released an update to fix the bug.

Ứng dụng phát hành bản cập nhật để sửa lỗi.

Please give me an update on the project's progress.

Hãy cho tôi thông tin cập nhật về tiến độ dự án.

Câu mẫu band 8

I keep my operating system updated because developers often release security patches that fix vulnerabilities.

Cụm hay đi cùng

  • software updatebản cập nhật phần mềm
  • apply an updateáp dụng bản cập nhật
  • receive an updatenhận bản cập nhật

Họ từ

update verbupdate nounupdated adjective

Lỗi thường gặp

I received update yesterday.I received an update yesterday.

Người Việt hay bỏ mạo từ 'a/an' do thói quen tiếng mẹ đẻ; ở tiếng Anh cần 'an update'.

I will upgrade my app for new features.I will update my app for new features.

Người học thường dùng 'upgrade' và 'update' lẫn lộn; 'update' phù hợp cho sửa lỗi/cập nhật nhỏ.

Nói sao cho lên band

5change6upgrade7+update

Đồng nghĩa

upgradethường là nâng cấp lớn hơn, có thể liên quan phần cứng hoặc phiên bản lớn

Dễ nhầm

upgradeupgrade nghĩa là nâng cấp lớn hoặc thay đổi phiên bản, còn update thường là bản vá hoặc cập nhật nhỏ

They decided to upgrade the entire system to improve performance.

Mẹo nhớ & gốc từ

UP·date — nghĩ 'lên (up) + date (thời điểm)' → làm mới thông tin.

ghép up + date (ngày/thông tin) — nghĩa là làm mới hoặc nâng cấp thông tin.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Công nghệ & internet

Học từ này cùng bộ