verb · học thuật
undertake
UK/ˌʌndə(r)ˈteɪk/US/ˌʌndərˈteɪk/un·der·TAKE
đảm nhận, tiến hành (một công việc, nhiệm vụ hoặc trách nhiệm)
to commit oneself to begin and perform a task or responsibility; to take on
Ví dụ
“The charity undertook a survey of homeless people in the city.”
Tổ chức từ thiện tiến hành một cuộc khảo sát về người vô gia cư trong thành phố.
“Companies that undertake research must follow ethical guidelines.”
Các công ty tiến hành nghiên cứu phải tuân theo các hướng dẫn đạo đức.
“He undertook the task willingly despite its difficulty.”
Anh ấy đảm nhận nhiệm vụ một cách tự nguyện mặc dù nó khó khăn.
Câu mẫu band 8
“The research centre undertook a comprehensive evaluation of regional water management policies.”
Cụm hay đi cùng
- undertake a task / undertake research — nhận thực hiện một nhiệm vụ / tiến hành nghiên cứu
- undertake to do something — cam kết làm việc gì
Họ từ
Lỗi thường gặp
undertake to do something (used like 'agree to')→undertake to do something (formal: promise to do) / take on something
Người Việt thường dùng 'undertake' như 'agree' thông thường; trong tiếng Anh 'undertake to do' mang sắc thái trang trọng, gần nghĩa 'promise'. Trong nhiều ngữ cảnh dùng 'take on' hoặc 'agree to' sẽ tự nhiên hơn.
He undertake the project→He undertook the project
Lỗi chia thì do bỏ -ed ở quá khứ; người Việt hay quên chia động từ theo chủ ngữ và thì.
Nói sao cho lên band
5do→6take on→7+undertake
Đồng nghĩa
take on — thông dụng, thân mật hơn 'undertake' trang trọng
Dễ nhầm
take on — take on thân mật hơn và được dùng nhiều trong văn nói; undertake trang trọng hơn, hay gặp trong văn viết học thuật
“The firm agreed to take on additional staff, and later undertook a full review of employment practices.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Động từ 'undertake' có thể theo sau bởi tân ngữ ('undertake something') hoặc cấu trúc 'undertake to do something' (cam kết làm gì). Trong văn nói, 'take on' thường thay thế cho 'undertake'.
under + take → take lên vai (đảm nhận) => undertake = đảm nhận
Từ Middle English 'undertaken' nghĩa là 'đảm nhận', ghép 'under' + 'take' theo nghĩa cũ là nhận lấy trách nhiệm.