noun · trung tính
traffic
/ˈtræfɪk/TRAF·fic
lượng phương tiện trên đường; sự tắc nghẽn giao thông
the vehicles on roads or the movement of vehicles, often causing congestion
Ví dụ
“There was heavy traffic on the motorway this morning.”
Sáng nay trên đường cao tốc có lưu lượng giao thông lớn.
“Traffic slows down during rush hour.”
Giao thông chậm lại vào giờ cao điểm.
“Public transport can reduce car traffic in the city.”
Giao thông công cộng có thể giảm lượng xe hơi trong thành phố.
Câu mẫu band 8
“Imposing dedicated bus lanes has significantly reduced private car traffic in the city centre.”
Cụm hay đi cùng
- heavy traffic — lượng giao thông dày đặc
- traffic jam — kẹt xe
- reduce traffic — giảm lưu lượng giao thông
Họ từ
Lỗi thường gặp
There are many traffics today.→There is a lot of traffic today.
Người Việt thường thêm 's' vì dịch theo danh từ đếm được; 'traffic' là không đếm được nên dùng 'a lot of' hoặc 'much'.
I stuck in traffic.→I'm stuck in traffic.
Thường thiếu trợ động từ/đảo thì khi dịch trực tiếp ('bị kẹt' → 'stuck'). Cần cấu trúc đúng: 'I'm stuck...'.
Nói sao cho lên band
5cars→6congestion→7+traffic
Đồng nghĩa
congestion — nhấn mạnh tình trạng tắc nghẽn
cars — chỉ phương tiện nhưng không chỉ toàn bộ khái niệm 'traffic'
Dễ nhầm
congestion — chỉ tình trạng tắc nghẽn; thường dùng trong văn viết học thuật
“Congestion on the main roads increases during festivals.”
Mẹo nhớ & gốc từ
TRAFFIC → nghĩ tới 'TRAFF' giống 'tráff', xe nườm nượp trên đường.
Từ 'traffic' bắt nguồn từ tiếng Pháp/Latin về thương mại và di chuyển, dần chỉ phương tiện trên đường.