noun · trung tính
development
/dɪˈvɛləpmənt/de·VEL·op·ment
sự phát triển; quá trình làm cho một khu vực, dự án hoặc hệ thống trở nên lớn hơn hoặc tốt hơn (thường bằng xây dựng, đầu tư hoặc quy hoạch)
the process of growing or improving a place, project, or system, often through building or investment
Ví dụ
“The city's rapid development created both jobs and congestion.”
Sự phát triển nhanh của thành phố tạo ra cả việc làm lẫn ùn tắc.
“Local development projects aim to regenerate run-down neighbourhoods.”
Các dự án phát triển địa phương nhằm tái tạo những khu phố xuống cấp.
“Private investment has driven recent residential development around the river.”
Đầu tư tư nhân đã thúc đẩy phát triển nhà ở gần sông trong thời gian gần đây.
Câu mẫu band 8
“Comprehensive urban development requires coordinated investment in transport, housing and public services.”
Cụm hay đi cùng
- economic development — phát triển kinh tế
- urban development — phát triển đô thị
- real-estate development — phát triển bất động sản
Họ từ
Lỗi thường gặp
Many development were built last year.→Many developments were built last year.
Người Việt thường quên đánh số nhiều bằng -s; 'development' có thể là danh từ đếm được (một dự án) nên cần 'developments' khi nói 'nhiều'.
Development of city is important.→The development of the city is important.
Người Việt hay bỏ mạo từ 'the' vì tiếng Việt không có mạo từ; trong tiếng Anh cần 'the' khi nói về sự phát triển cụ thể của một thành phố.
Nói sao cho lên band
5growth→6expansion→7+development
Đồng nghĩa
growth — chỉ sự tăng về quy mô hoặc số lượng, ít nhấn vào kế hoạch hay đầu tư
expansion — nhấn vào việc mở rộng về diện tích hoặc phạm vi
Dễ nhầm
growth — chỉ sự tăng về kích thước hoặc số lượng, không nhất thiết có ý nghĩa kế hoạch hay lập quy hoạch
“The city's growth over the past decade has strained public services.”
Mẹo nhớ & gốc từ
development = de·VEL·op·ment → 'để VEL (vẽ) mở tiến' — tưởng tượng bản đồ thành phố được vẽ ra để phát triển.
Từ 'development' bắt nguồn từ động từ 'develop' (từ tiếng Pháp cổ), hậu tố -ment chỉ quá trình hoặc kết quả.