noun · trung tính
landmark
UK/ˈlændmɑːk/US/ˈlændmɑrk/LAND·mark
địa danh dễ nhận biết (công trình, tượng đài...) giúp định vị hoặc nổi bật cho một thành phố
a building or place that is easily recognized and helps people know where they are, often of historical or cultural importance
Ví dụ
“The cathedral is the city's most famous landmark.”
Nhà thờ đó là địa danh nổi tiếng nhất của thành phố.
“Visitors often take photos in front of major landmarks.”
Du khách thường chụp ảnh trước các địa danh lớn.
“Preserving historic landmarks can help maintain a town's identity.”
Bảo tồn các địa danh lịch sử giúp giữ bản sắc của thị trấn.
Câu mẫu band 8
“Urban planners try to protect historic landmarks while allowing for sensitive modern development nearby.”
Cụm hay đi cùng
- historic/famous landmark — địa danh lịch sử/nổi tiếng
- national landmark — địa danh quốc gia
- recognisable landmark — địa danh dễ nhận biết
Họ từ
Lỗi thường gặp
There is many landmark in my city.→There are many landmarks in my city.
Người Việt thường quên thêm -s cho danh từ số nhiều; ngoài ra 'many' cần danh từ đếm được ở dạng số nhiều.
Eiffel Tower is landmark of Paris.→The Eiffel Tower is a landmark of Paris.
Thói quen bỏ mạo từ 'the' trước tên danh lam thắng cảnh là lỗi thường gặp vì tiếng Việt không dùng mạo từ.
Nói sao cho lên band
5building→6monument→7+landmark
Đồng nghĩa
monument — monument thường nhấn mạnh việc tưởng niệm; landmark là khái quát hơn, có thể là toà nhà, cây cầu...
Dễ nhầm
monument — monument thường chỉ công trình tưởng niệm; landmark bao hàm hơn là điểm nhận diện nổi bật
“The war monument stands at the centre of the town.”
Mẹo nhớ & gốc từ
landmark là danh từ đếm được; khi nói số nhiều phải dùng 'landmarks' và trước tên riêng cần mạo từ phù hợp ('the Eiffel Tower').
landmark → LAND (đất) + MARK (dấu) → nghĩ tới dấu hiệu trên bản đồ, dễ nhớ nghĩa 'địa danh nhận diện'.
từ 'land' (đất) + 'mark' (dấu) → nơi dễ nhận biết trên đất đai